Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Chance Národní Liga | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: CZE L2 (Hạng Hai Séc) | 🔄 Vòng hiện tại: 8 |
📅 Năm thành lập: 1993 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 29-05-2027 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Cộng hòa Séc | 👑 Đương kim vô địch: Zbrojovka Brno |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 82 điểm / 71 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Hradec Králové với 3 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội, Xuống hạng: 2 đội |
🌐 Website chính thức: chnliga.cz | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_hạng_nhì_quốc_gia_Séc | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/chnligacz |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Chance Národní Liga là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá CH Séc, do Football Association of the Czech Republic (FAČR) quản lý. Giải đứng dưới Czech First League và trên Bohemian/Moravian Football League.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 15 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 30 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Lên hạng
- Đội vô địch (thứ 1) thăng hạng trực tiếp lên Czech First League.
- Đội xếp thứ 2 và 3 đá play-off với đội xếp 14 và 15 First League (2 lượt đi – về).
- CLB phải đáp ứng điều kiện cấp phép chuyên nghiệp.
3. Xuống hạng
- 2 đội xếp cuối bảng (15 & 16) xuống hạng giải hạng Ba (ČFL và MSFL – theo khu vực).
- 2 đội từ hạng Ba được thăng hạng.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 1
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 16 đội bóng tham dự Chance Národní Liga 2026-2027
1. ![]() | 9. ![]() |
2. ![]() | 10. ![]() |
3. ![]() | 11. ![]() |
4. ![]() | 12. ![]() |
5. ![]() | 13. ![]() |
6. ![]() | 14. ![]() |
7. ![]() | 15. ![]() |
8. ![]() | 16. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 7
| Cầu thủ xuất sắc nhất: David Březina (7.8 điểm) | Phạt góc: 91 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Vlašim, Vysočina Jihlava, Dukla Praha, Karviná (2 bàn) |
| Vua ghi bàn: Radim Breite (1 bàn) | TB góc/trận: 11.0 | Đội giữ sạch lưới: Vysočina Jihlava, Karviná |
| Vua kiến tạo: David Bauer (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 33 | Đội phạt góc nhiều nhất: Viktoria Žižkov (11 quả) |
| Bàn thắng: 18 | Thẻ đỏ: 0 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Vlašim vs Třinec (2-1) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Třinec (21 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 12% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Vlašim (57 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 7
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
David Strihavka (Vlašim)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Franck Idumbo-Muzambo (7.4 điểm), Aliyu Imrana (7.4 điểm), František Matys (7.4 điểm) | Thẻ vàng: 266 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Arsenal Česká Lípa vs Karviná (2-5) |
| Top vua phá lưới: Peter Juritka (5 bàn), Rajmund Mikuš (5 bàn), Rene Dedic (4 bàn) | Thẻ đỏ: 10 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Slavia Praha B (54.6 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Tomáš Necid (4 kiến tạo), Jakub Urbanec (3 kiến tạo) | Phạt đền: 10 | Đội thắng nhiều nhất: Dukla Praha, Karviná (5 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Basit Lanre Ahmed (1 bàn thua), Vladimir Neuman (2 bàn thua), František Kotek (2 bàn thua) | Phản lưới: 8 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Dukla Praha (4 trận) |
| Top HLV: Roman West - 5 điểm, Pavel Šustr - 5 điểm, David Oulehla - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Karviná (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Hanácká, Banik Ostrava B (4 trận) |
| Tổng bàn thắng: 186 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Třinec, Slavia Praha B, Vlašim, Ústí nad Labem, Příbram, Hanácká, Arsenal Česká Lípa, Prostějov, Opava, Táborsko, Kladno (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Banik Ostrava B (3 trận) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Hanácká, Viktoria Žižkov (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Vlašim, Kladno (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 41% / 23% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Příbram, Slavia Praha B, Ústí nad Labem (7 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Dukla Praha, Slavia Praha B (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Chance Národní Liga
Thống kê kỷ lục Chance Národní Liga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Hradec Králové với 3 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Moravian Derby (Zbrojovka Brno vs Vysočina Jihlava)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- J. Selnar với 28 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Ivan Božić (mùa 2009) với 17 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Radim Kučera với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Viktoria Žižkov (mùa 2002) với 82 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Viktoria Žižkov (mùa 2011) với 71 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Dukla Praha (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 14 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Slovan Liberec (mùa 1992) với 15 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Chance Národní Liga
1. Chance Národní Liga 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Chance Národní Liga 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 29-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Peter Juritka hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 5 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Dukla Praha hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 16 điểm sau 8 trận.
4. Đương kim vô địch Chance Národní Liga là đội nào?
Zbrojovka Brno là đương kim vô địch Chance Národní Liga, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 76 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Chance Národní Liga diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 8 là cuộc đọ sức giữa Slavia Praha B vs Viktoria Žižkov lúc Chủ Nhật 13/09/2026.










































