Tổng quan về CLB Dukla Praha
| Tên | Dukla Praha | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dukla Praha | Thành phố | Praha |
| Sân vận động | Stadion Juliska - sức chứa 8.150 | Giải đấu | Chance Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1948 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Adam Jagrik - số áo 31 - Séc - 38 trận
Hugo Jan Backovsky - số áo 59 - Séc - 21 trậnĐội 1
Hậu vệ
Martin Ambler - số áo 12 - Séc - 44 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Matej Hanousek - số áo 15 - Séc - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jaroslav Svozil - số áo 23 - Séc - 50 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Antoni Franke - số áo 27 - Ba lan - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michal Tomic - số áo 37 - Slovakia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniel Kozma - số áo 39 - Séc - 73 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Diego Velasquez - số áo 5 - Mỹ - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ondrej Lilling - số áo 6 - Séc - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rajmund Mikus - số áo 10 - Slovakia - 34 trận - 8 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Denis Zamazal - số áo 16 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Olatoundji Tessilimi - số áo 17 - Benin - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jakub Plsek - số áo 20 - Séc - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
S. Hindi - số áo 21 - Thuỵ Điển - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Stepan Sebrle - số áo 22 - Séc - 65 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jonathan Okebugwu - số áo 25 - Nigeria - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Matić - số áo 77 - Croatia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Tomas Schanelec - số áo 7 - Séc - 9 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Boubou Diallo - số áo 11 - Mali - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Dukla Praha mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 5 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 16 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 12 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rajmund Mikus - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Stepan Sebrle - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Chance Národní Liga
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 8 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rajmund Mikus - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Stepan Sebrle - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục CLB Dukla Praha
Thống kê kỷ lục CLB Dukla Praha tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Dukla Praha
1. Dukla Praha thuộc quốc gia nào?
Dukla Praha là CLB thuộc Séc.
2. Dukla Praha đang tham dự giải đấu nào?
Dukla Praha hiện thi đấu tại Chance Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Dukla Praha?
Stadion Juliska tại Praha Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Dukla Praha.


























