Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Séc | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: CZE D1 (VĐQG Séc) | 🔄 Vòng hiện tại: 12 |
| 🏷️ Biệt danh: Czech First League; VĐQG Séc | 🗓️ Thời gian dự kiến: 25-07-2026 → 24-04-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1993 | 👑 Đương kim vô địch: Slavia Praha |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Cộng hòa Séc | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sparta Praha với 14 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 87 điểm / — bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Ladislav Krejčí (€22.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/chanceligacz | 🌐 Website chính thức: chanceliga.cz |
| 🏟️ Thể thức: chia thành hai giai đoạn chính: giai đoạn 1 đá vòng tròn 2 lượt tính điểm. Giai đoạn 2 tách nhóm: nhóm vô địch, nhóm tranh suất Châu Âu và nhóm trụ hạng | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Séc |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Czech First League (còn gọi là Fortuna Liga) là giải đấu cao nhất của bóng đá Cộng hòa Séc, do Liên đoàn bóng đá Séc (FAČR) quản lý.
1. Thể thức thi đấu
- 16 đội bóng tham dự mỗi mùa giải và được tổ chức theo 2 giai đoạn.
- Giai đoạn 1 – Vòng tròn tính điểm
- 16 đội thi đấu vòng tròn 2 lượt (sân nhà – sân khách), mỗi đội đá 30 trận
- Sau 30 vòng, BXH được dùng để chia nhóm bước vào giai đoạn 2.
- Giai đoạn 2 – Play-off chia nhóm
- Các đội giữ nguyên điểm số từ giai đoạn 1 và được chia thành 3 nhánh play-off:
- Nhóm vô địch (Top 6): Thi đấu vòng tròn 1 lượt để xác định đội vô địch và các suất dự UEFA Champions League/Europa League.
- Nhóm Play-off (Hạng 7-10): Thi đấu loại trực tiếp để cạnh tranh vị trí cao hơn (thường là vé dự Europa Conference League).
- Nhóm trụ hạng (Hạng 11-16): Thi đấu vòng tròn 1 lượt để xác định đội xuống hạng.
2. Cách tính điểm & xếp hạng
- Cách tính điểm: Thắng 3 – Hòa 1 – Thua 0.
- Xếp hạng dựa trên: điểm số → hiệu số bàn thắng bại → số bàn thắng ghi được → thành tích đối đầu trực tiếp.
3. Xuống hạng & thăng hạng
- Đội xếp hạng 16: xuống hạng trực tiếp Giải hạng Nhất Séc
- Đội xếp hạng 15: đá play-off trụ hạng với đội đứng cao tại hạng Nhất
- Các đội đứng đầu hạng Nhất được thăng hạng trực tiếp
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Séc mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 11 | 20 | 27 |
| 2 | Slovan Liberec | 11 | 6 | 20 |
| 3 | Mladá Boleslav | 11 | 5 | 20 |
| 4 | Sigma Olomouc | 11 | 4 | 20 |
| 5 | Sparta Praha | 11 | 8 | 19 |
| 6 | Zbrojovka Brno | 11 | 0 | 19 |
| 7 | Jablonec | 11 | 2 | 17 |
| 8 | Teplice | 11 | 1 | 17 |
| 9 | Viktoria Plzeň | 11 | 4 | 16 |
| 10 | Bohemians 1905 | 10 | 0 | 15 |
| 11 | Hradec Králové | 11 | -3 | 15 |
| 12 | Pardubice | 11 | -4 | 11 |
| 13 | Baník Ostrava | 11 | -11 | 11 |
| 14 | SK Artis Brno | 10 | -9 | 8 |
| 15 | Slovácko | 11 | -8 | 7 |
| 16 | Zlín | 11 | -15 | 1 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Jablonec | 2:3(0:2) | 8-3 | |
| 18/10 | Baník Ostrava | 0:0(0:0) | 4-3 | |
| 18/10 | Slovácko | 1:2(0:1) | 8-5 | |
| 17/10 | Sigma Olomouc | 1:0(1:0) | 4-11 | |
| 17/10 | Pardubice | 3:0(2:0) | 3-2 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 20:00 | Slovan Liberec | vs | |
| 24/10 | 20:00 | Zbrojovka Brno | vs | |
| 24/10 | 20:00 | Teplice | vs | |
| 24/10 | 20:00 | Zlín | vs | |
| 24/10 | 23:00 | Slavia Praha | vs | |
| 25/10 | 19:00 | Hradec Králové | vs | |
| 25/10 | 21:00 | Sparta Praha | vs | |
| 26/10 | 00:00 | Viktoria Plzeň | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 11
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Florian Wiegele (8.5 điểm) | Phạt góc: 69 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Pardubice (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Matej Hadas (1 bàn) | TB góc/trận: 9.9 | Đội giữ sạch lưới: Mladá Boleslav, Sigma Olomouc, Sparta Praha, Baník Ostrava, Pardubice, Slavia Praha, Hradec Králové |
| Vua kiến tạo: Tomáš Ladra (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 26 | Đội phạt góc nhiều nhất: Slovan Liberec (11 quả) |
| Bàn thắng: 13 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Jablonec vs Viktoria Plzeň (2-3) |
| TB bàn/trận: 1.9 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Slavia Praha (24 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 42% / 28% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Slovácko (67 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 11
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Jan Trousil (Pardubice)

F.Wiegele
D.Krcik
T.Holeš
F.Čech
A.Sylla
F.Zorvan
Jan Zíka
Marek Icha
M.Pišoja
M.Sadílek
V.KušejĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Vladimír Darida (5 điểm), Adam Karabec (5 điểm), Matej Riznič (3 điểm) | Thẻ vàng: 327 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Teplice vs Viktoria Plzeň (5-5) |
| Top vua phá lưới: Martin Šubert (6 bàn), John Anthony Mercado Cuero (5 bàn), Wiktor Nowak (5 bàn) | Thẻ đỏ: 25 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Sparta Praha (62.5 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Richard Sedláček (4 kiến tạo), Patrik Hrošovský (4 kiến tạo), Neil Glossoa (4 kiến tạo) | Phạt đền: 13 | Đội thắng nhiều nhất: Slavia Praha (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Kryštof Lichtenberg (1 bàn thua), Jáchym Šerák (2 bàn thua), Aleš Mandous (2 bàn thua) | Phản lưới: 10 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Mladá Boleslav (5 trận) |
| Top HLV: Jindřich Trpišovský - 8 điểm, Brian Priske Pedersen - 6 điểm, Aleš Majer - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Slavia Praha (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Zlín (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 233 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Slovácko (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Slovan Liberec (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.7 | Chuỗi trận thua dài nhất: Zlín (8 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Pardubice (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 34% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Slavia Praha (11 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Slavia Praha (2 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Séc
Thống kê kỷ lục VĐQG Séc tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Sparta Praha với 14 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Prague Derby (Sparta Praha vs Slavia Praha)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Horst Siegl giữ kỷ lục với 92 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Borek Dočkal với 20 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- David Lafata với 6 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- David Lafata (mùa 2011) với 25 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Milan Petržela (22 mùa giải) với 708 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Karel Jarolím với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Sparta Praha (mùa 2023) với 87 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Slavia Praha (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 23 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Slavia Praha (mùa 2020) với 12 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Séc
1. VĐQG Séc 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Séc 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 25-07-2026 đến 24-04-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Martin Šubert hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 6 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Slavia Praha hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 27 điểm sau 11 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Séc là đội nào?
Slavia Praha là đương kim vô địch VĐQG Séc, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 83 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Séc diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 12 là cuộc đọ sức giữa Slovan Liberec vs Baník Ostrava lúc Thứ Bảy 24/10/2026.

















