Tổng quan về CLB Baník Ostrava
| Tên | Baník Ostrava | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Baník Ostrava | Thành phố | Ostrava |
| Sân vận động | Městský stadion - Vítkovice Aréna - sức chứa 15.123 | Giải đấu | Chance Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1922 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Martin Jedlicka - số áo 23 - Séc - 25 trậnĐội 1
Viktor Budinsky - số áo 1 - Slovakia - 51 trận
Hậu vệ
Maksym Dyachuk - số áo 16 - Ukraine - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Roan Nogha - số áo 83 - Cameroon - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Matej Chalus - số áo 37 - Séc - 83 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Jiri Micek - số áo 42 - Séc - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yevgeniy Skyba - số áo 44 - Ukraine - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matus Kmet - số áo 81 - Slovakia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Jiri Boula - số áo 5 - Séc - 90 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Dantaye Gilbert - số áo 7 - Trinidad and Tobago - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aboubacar Traore - số áo 8 - Bờ Biển Ngà - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michal Kohút - số áo 21 - Séc - 35 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Filip Kubala - số áo 28 - Séc - 52 trận - 9 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Abdullahi Bewene - số áo 34 - Nigeria - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
David Planka - số áo 18 - Séc - 36 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Artur Musak - số áo 55 - Hungary - 35 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Daniel Holzer - số áo 95 - Séc - 77 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Vlasiy Sinyavskiy - số áo 99 - Estonia - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Abdallah Gning - số áo 12 - Senegal - 23 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Vaclav Jurecka - số áo 15 - Séc - 25 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Vit Skrkon - số áo 22 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Baník Ostrava mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 4 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- Bàn thua
- 20 bàn, 4 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.94 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matej Chalus - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Filip Kubala - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Chance Liga
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.80 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Matej Chalus - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Filip Kubala - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục CLB Baník Ostrava
Thống kê kỷ lục CLB Baník Ostrava tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Baník Ostrava
1. Baník Ostrava thuộc quốc gia nào?
Baník Ostrava là CLB thuộc Séc.
2. Baník Ostrava đang tham dự giải đấu nào?
Baník Ostrava hiện thi đấu tại Chance Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Baník Ostrava?
Městský stadion - Vítkovice Aréna tại Ostrava Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Baník Ostrava.


























