Tổng quan về CLB Mladá Boleslav
| Tên | Mladá Boleslav | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mladá Boleslav | Thành phố | Mladá Boleslav |
| Sân vận động | Lokotrans Aréna (Mladá Boleslav) - sức chứa 5.000 | Giải đấu | Chance Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1902 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Jiri Floder - số áo 59 - Séc - 60 trậnĐội 1
Vojtech Vorel - số áo 42 - Séc - 23 trận
Marek Obdrzalek - số áo 47 - 4 trận
Hậu vệ
Martin Kralik - số áo 3 - Slovakia - 72 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Matej Hybs - số áo 11 - Séc - 25 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Denis Donat - số áo 13 - Séc - 77 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ondrej Karafiat - số áo 44 - Séc - 24 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Dominik Mares - số áo 24 - Séc - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Matej Zachoval - số áo 26 - Séc - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Matousek - số áo 32 - Séc - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Kolář - số áo 38 - Séc - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Solomon John - số áo 20 - Nigeria - 74 trận - 11 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Martin Šubert - số áo 21 - Séc - 39 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Daniel Langhamer - số áo 28 - Séc - 65 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Josef Kolarik - số áo 49 - Séc - 45 trận - 7 bàn - 4 kiến tạo
J. Zíka - số áo 76 - 42 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Pech - số áo 77 - Séc - 30 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jiri Klima - số áo 23 - Séc - 36 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lukas Letenay - số áo 9 - Slovakia - 6 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
J. Jinoch - số áo 41 - Séc - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jan Buryan - số áo 70 - Séc - 47 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Mladá Boleslav mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 47 bàn, 18 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 4 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.24 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Martin Šubert - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Solomon John - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Chance Liga
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 8 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Martin Šubert - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Solomon John - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Mladá Boleslav
Thống kê kỷ lục CLB Mladá Boleslav tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Mladá Boleslav
1. Mladá Boleslav thuộc quốc gia nào?
Mladá Boleslav là CLB thuộc Séc.
2. Mladá Boleslav đang tham dự giải đấu nào?
Mladá Boleslav hiện thi đấu tại Chance Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Mladá Boleslav?
Lokotrans Aréna (Mladá Boleslav) tại Mladá Boleslav Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Mladá Boleslav.


























