Tổng quan về CLB Viktoria Plzeň
| Tên | Viktoria Plzeň | Quốc gia | Cộng hòa Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Viktoria Plzeň | Thành phố | Plzeň |
| Sân vận động | Doosan Aréna - sức chứa 11.700 | Giải đấu | VĐQG Séc |
| Loại đội | CLB | HLV | R. Kováč |
| Năm thành lập | 1911 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
R. Kováč - Cộng hòa Séc - 37 trận - 5 thắng - 2 hòa - 30 thua - tỉ lệ thắng 13.51%
Thủ môn
Dominik Ťapaj - số áo 1 - Slovakia - 30 trận
Florian Wiegele - số áo 44 - Áo - 71 trậnĐội 1
Hậu vệ
Merchas Doski - số áo 14 - Iraq - 75 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Adam Gabriel - số áo 29 - Cộng hòa Séc - 9 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Filip Prebsl - số áo 98 - Cộng hòa Séc - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tobias Paliscak - số áo 2 - Slovakia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Denis Vavro - số áo 3 - Slovakia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karel Spacil - số áo 5 - Cộng hòa Séc - 56 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Sampson Dweh - số áo 40 - Liberia - 108 trận - 9 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Patrik Hrosovsky - số áo 17 - Slovakia - 36 trận - 2 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Amar Memić - số áo 99 - Bosnia and Herzegovina - 76 trận - 9 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Lukas Cerv - số áo 6 - Cộng hòa Séc - 106 trận - 6 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Tomas Ladra - số áo 18 - Cộng hòa Séc - 66 trận - 7 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Cheick Souaré - số áo 19 - Pháp - 73 trận - 5 bàn - 9 kiến tạo
Denis Visinsky - số áo 9 - Cộng hòa Séc - 60 trận - 12 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jiri Panos - số áo 20 - Cộng hòa Séc - 79 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Stefan Pirgic - số áo 36 - Serbia - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Christophe Kabongo - số áo 25 - Cộng hòa Séc - 54 trận - 10 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Salim Fago Lawal - số áo 7 - Nigeria - 24 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Mohamed Touré - số áo 10 - Guinea - 27 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Matej Vydra - số áo 11 - Cộng hòa Séc - 91 trận - 25 bàn - 11 kiến tạo
Baboucarr Faal - số áo 23 - Gambia - 16 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Viktoria Plzeň mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 6 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 24 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 33 bàn, 19 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.85 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.65 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christophe Kabongo - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Patrik Hrosovsky - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 31
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 4 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Denis Visinsky - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cheick Souaré - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-1-1
VĐQG Séc
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 16 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 11 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 10 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.73 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christophe Kabongo - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Patrik Hrosovsky - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Séc
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Viktoria Plzeň
Thống kê kỷ lục CLB Viktoria Plzeň tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 7
- VĐQG Séc
- 6 lần
- Cúp Quốc gia Séc
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Séc - 2021-2022
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 26 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Viktoria Plzeň
1. Viktoria Plzeň thuộc quốc gia nào?
Viktoria Plzeň là CLB thuộc Cộng hòa Séc.
2. Viktoria Plzeň đang tham dự giải đấu nào?
Viktoria Plzeň hiện thi đấu tại VĐQG Séc mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Viktoria Plzeň là ai?
R. Kováč quốc tịch Cộng hòa Séc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Viktoria Plzeň.
4. Sân nhà của Viktoria Plzeň?
Doosan Aréna tại Plzeň Cộng hòa Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Viktoria Plzeň.
