Tổng quan về CLB Slovácko
| Tên | Slovácko | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Slovácko | Thành phố | Uherské Hradiště |
| Sân vận động | Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty - sức chứa 8.000 | Giải đấu | Chance Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1927 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Milan Heca - số áo 29 - Séc - 71 trậnĐội 1
Pavel Halouska - số áo 34 - Séc - 6 trận
Hậu vệ
Andrej Stojcevski - số áo 4 - Macedonia - 55 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Simon Sloncik - số áo 21 - Séc - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jocelin Behiratche - số áo 22 - Bờ Biển Ngà - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adam Olamilekan Alabi - số áo 14 - Nigeria - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tomas Kral - số áo 19 - Slovakia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Paul Chiemela Ndubuisi - số áo 25 - Nigeria - 17 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Gigli Ndefe - số áo 2 - Hà Lan - 75 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Martin Šviderský - số áo 6 - Slovakia - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michal Travnik - số áo 10 - Séc - 76 trận - 5 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tihomir Kostadinov - số áo 26 - Macedonia - 17 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Patrik Blahut - số áo 15 - Slovakia - 75 trận - 5 bàn - 1 kiến tạo
Gibril Sosseh - số áo 16 - Gambia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Artūr Dolžnikov - số áo 27 - Lithuania - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lukas Vorlicky - số áo 72 - Séc - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Filip Horsky - số áo 11 - Séc - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marek Havlík - số áo 20 - Séc - 87 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Pavel Juroska - số áo 77 - Séc - 63 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Giannis Niarchos - số áo 7 - Hy Lạp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alan Marinelli - số áo 9 - Argentina - 41 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Slovácko mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 11 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 15 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.27 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.73 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paul Chiemela Ndubuisi - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michal Travnik - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Chance Liga
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 2 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 3 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Paul Chiemela Ndubuisi - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michal Travnik - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục CLB Slovácko
Thống kê kỷ lục CLB Slovácko tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Slovácko
1. Slovácko thuộc quốc gia nào?
Slovácko là CLB thuộc Séc.
2. Slovácko đang tham dự giải đấu nào?
Slovácko hiện thi đấu tại Chance Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Slovácko?
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty tại Uherské Hradiště Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Slovácko.


























