Tổng quan về CLB Viktoria Žižkov
| Tên | Viktoria Žižkov | Quốc gia | Cộng hòa Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Viktoria Žižkov | Thành phố | Praha |
| Sân vận động | eFotbal aréna - sức chứa 3.400 | Giải đấu | Hạng Hai Séc |
| Loại đội | CLB | HLV | Radek Krondak |
| Năm thành lập | 1903 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Radek Krondak - Cộng hòa Séc - 32 trận - 6 thắng - 2 hòa - 24 thua - tỉ lệ thắng 18.75%
Thủ môn
Mathias Škodoň - số áo 1 - Cộng hòa Séc - 12 trận
Jan Sirotník - số áo 27 - Cộng hòa Séc - 42 trậnĐội 1
Hậu vệ
M. Richter - số áo 2 - Cộng hòa Séc - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Matěj Žitný - số áo 3 - Cộng hòa Séc - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
R. Reiter - số áo 7 - Cộng hòa Séc - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniel Holasek - số áo 16 - Cộng hòa Séc - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Novotny - số áo 29 - Cộng hòa Séc - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dominik Hasek - số áo 98 - Cộng hòa Séc - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Robert Hruby - số áo 6 - Cộng hòa Séc - 12 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Petr Mares - số áo 9 - Cộng hòa Séc - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maximilian Baafi - số áo 10 - Đức - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
V. Prošek - số áo 12 - Cộng hòa Séc - 45 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
M. Hönig - số áo 15 - Cộng hòa Séc - 43 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
A. Batioja - số áo 18 - Ecuador - 42 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Michal Hubinek - số áo 20 - Cộng hòa Séc - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Papousek - số áo 26 - Cộng hòa Séc - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ousman Kujabi - số áo 13 - Gambia - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
D. Huf - số áo 28 - Cộng hòa Séc - 5 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Viktoria Žižkov mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 2 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 38 bàn, 27 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 42 bàn, 21 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.73 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.91 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- M. Hönig - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Robert Hruby - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Hạng Hai Séc
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 11 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 8 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 7 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.73 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- M. Hönig - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Robert Hruby - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Séc
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 0 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Viktoria Žižkov
Thống kê kỷ lục CLB Viktoria Žižkov tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Hạng Hai Séc
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Séc - 2006-2007
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Viktoria Žižkov
1. Viktoria Žižkov thuộc quốc gia nào?
Viktoria Žižkov là CLB thuộc Cộng hòa Séc.
2. Viktoria Žižkov đang tham dự giải đấu nào?
Viktoria Žižkov hiện thi đấu tại Hạng Hai Séc mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Viktoria Žižkov là ai?
Radek Krondak quốc tịch Cộng hòa Séc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Viktoria Žižkov.
4. Sân nhà của Viktoria Žižkov?
eFotbal aréna tại Praha Cộng hòa Séc được sử dụng là sân nhà của CLB Viktoria Žižkov.
