Atlético Madrid (Tây Ban Nha)

Atlético de Madrid - Đội hình, kết quả và thống kê

[10]
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Atlético de Madrid, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Atlético de Madrid

TênAtlético de MadridQuốc giaTây Ban Nha | Spain
Tên đầy đủAtlético de MadridThành phốMadrid
Biệt danhNhững người làm đệmSân vận độngRiyadh Air Metropolitano - sức chứa 70.460
Giải đấuLa LigaLoại độiCLB
HLVD. SimeoneNăm thành lập1903

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV D. SimeoneD. Simeone - Argentina - 445 trận - 223 thắng - 83 hòa - 139 thua - tỉ lệ thắng 50.11%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Jan OblakJan Oblak - số áo 13 - Slovenia - 126 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Juan MussoJuan Musso - số áo 1 - Argentina - 80 trận

Ảnh cầu thủ Salvador EsquivelSalvador Esquivel - số áo 25 - Tây Ban Nha - 46 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Dávid HanckoDávid Hancko - số áo 17 - Slovakia - 67 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marc PubillMarc Pubill - số áo 18 - Tây Ban Nha - 67 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Cristian RomeroCristian Romero - số áo 21 - Argentina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Robin Le NormandRobin Le Normand - số áo 24 - Pháp - 75 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Jorge DomínguezJorge Domínguez - số áo 27 - Tây Ban Nha - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Daniel MartínezDaniel Martínez - số áo 30 - Tây Ban Nha - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Marcos LlorenteMarcos Llorente - số áo 14 - Tây Ban Nha - 115 trận - 9 bàn - 15 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Giuliano SimeoneGiuliano Simeone - số áo 20 - Ý - 84 trận - 9 bàn - 13 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Morten HjulmandMorten Hjulmand - số áo 23 - Đan Mạch - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Obed VargasObed Vargas - số áo 3 - Mỹ - 34 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Rodrigo MendozaRodrigo Mendoza - số áo 4 - Tây Ban Nha - 30 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Johnny CardosoJohnny Cardoso - số áo 5 - Mỹ - 50 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ KokeKoke - số áo 6 - Tây Ban Nha - 127 trận - 2 bàn - 8 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Alejandro GrimaldoAlejandro Grimaldo - số áo 22 - Tây Ban Nha - 7 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jorge CastilloJorge Castillo - số áo 46 - Tây Ban Nha - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Álex BaenaÁlex Baena - số áo 10 - Tây Ban Nha - 58 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ademola LookmanAdemola Lookman - số áo 11 - Anh - 35 trận - 12 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Kang-in LeeKang-in Lee - số áo 7 - Hàn Quốc - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jonathan DavidJonathan David - số áo 15 - Canada - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Arnau OrtizArnau Ortiz - số áo 16 - Tây Ban Nha - 9 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB Atlético de Madrid mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
10 trận
Thắng - Hòa - Thua
5 thắng - 1 hòa - 4 thua
Bàn thắng
19 bàn, 8 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
Bàn thua
15 bàn, 3 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.90 bàn / trận
TB bàn thua
1.50 bàn / trận
Thẻ vàng
13
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Álex Baena - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Dávid Hancko - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 0 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Champions League

Thành tích
Hạng 26
Tổng số trận
1 trận
Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Marcos Llorente - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Julián Alvarez - 1 lần
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 1 thua

La Liga

Thành tích
Hạng 5
Điểm số
10 điểm
Tổng số trận
5 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 1 hòa - 1 thua
Bàn thắng
10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
Bàn thua
6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
2 bàn / trận
TB bàn thua
1.20 bàn / trận
Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Álex Baena - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Dávid Hancko - 2 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-4-2-1

Super Cup

Thắng - Hòa - Thua
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Bàn thắng
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Bàn thua
0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 0 thua

Thống kê kỷ lục CLB Atlético de Madrid

Thống kê kỷ lục CLB Atlético de Madrid tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
15 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
15 trận
Chuỗi hòa dài nhất
2 trận
Chuỗi thua dài nhất
4 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
4 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
15 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
11 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
9 trận

Câu hỏi thường gặp về Atlético de Madrid

1. Atlético de Madrid thuộc quốc gia nào?

Atlético de Madrid là CLB thuộc Tây Ban Nha.

2. Atlético de Madrid đang tham dự giải đấu nào?

Atlético de Madrid hiện thi đấu tại La Liga mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của Atlético de Madrid là ai?

D. Simeone quốc tịch Argentina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Atlético de Madrid.

4. Sân nhà của Atlético de Madrid?

Riyadh Air Metropolitano tại Madrid Tây Ban Nha được sử dụng là sân nhà của CLB Atlético de Madrid.