Tổng quan về CLB LASK
| Tên | LASK | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | LASK | Thành phố | Linz |
| Sân vận động | Raiffeisen Arena - sức chứa 19.080 | Giải đấu | VĐQG Áo |
| Loại đội | CLB | HLV | Dietmar Kühbauer |
| Năm thành lập | 1908 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Dietmar Kühbauer - Áo - 132 trận - 64 thắng - 26 hòa - 42 thua - tỉ lệ thắng 48.48%
Thủ môn
Lukas Jungwirth - số áo 1 - Áo - 60 trậnĐội 1
Tobias Schützenauer - số áo 33 - Áo - 54 trận
Hậu vệ
Xavier Mbuyamba - số áo 4 - Hà Lan - 36 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Andrés Andrade - số áo 16 - Panama - 91 trận - 5 bàn - 6 kiến tạo
Kasper Jørgensen - số áo 20 - Đan Mạch - 55 trận - 8 bàn - 5 kiến tạo
Alemão - số áo 43 - Brazil - 48 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Miguel Freckleton - số áo 3 - Anh - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Manoël Verhaeghe - số áo 21 - Bỉ - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Elfadli - số áo 23 - Đức - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Melayro Bogarde - số áo 6 - Hà Lan - 58 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Yvan Dibango - số áo 25 - Cameroon - 18 trận - 0 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Krystof Danek - số áo 9 - Cộng hòa Séc - 49 trận - 5 bàn - 4 kiến tạo
Alessandro Schöpf - số áo 18 - Áo - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Florian Flecker - số áo 29 - Áo - 100 trận - 13 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Sascha Horvath - số áo 30 - Áo - 89 trận - 5 bàn - 16 kiến tạoĐội 1
N. Kane - số áo 45 - Canada - 10 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Robert Ljubicic - số áo 10 - Áo - 13 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Sasa Kalajdzic - số áo 11 - Áo - 36 trận - 8 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Christoph Lang - số áo 27 - Áo - 57 trận - 16 bàn - 5 kiến tạo
Samuel Adeniran - số áo 7 - Mỹ - 52 trận - 20 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB LASK mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 15 thắng - 1 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 64 bàn, 28 bàn sân nhà và 36 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 18 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.28 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christoph Lang - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yvan Dibango - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 32
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 7 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Florian Flecker - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yvan Dibango - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
VĐQG Áo
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 19 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 10 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christoph Lang - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Melayro Bogarde - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Cúp Quốc gia Áo
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 0 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 6.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- N. Kane - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alessandro Schöpf - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Thống kê kỷ lục CLB LASK
Thống kê kỷ lục CLB LASK tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- Hạng Nhất Áo
- 2 lần
- VĐQG Áo
- 1 lần
- Cúp Quốc gia Áo
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Áo - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về LASK
1. LASK thuộc quốc gia nào?
LASK là CLB thuộc Áo.
2. LASK đang tham dự giải đấu nào?
LASK hiện thi đấu tại VĐQG Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của LASK là ai?
Dietmar Kühbauer quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB LASK.
4. Sân nhà của LASK?
Raiffeisen Arena tại Linz Áo được sử dụng là sân nhà của CLB LASK.
