Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Hạng Nhất Áo | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: AUT D2 (Hạng Nhất Áo) | 🔄 Vòng hiện tại: 10 |
| 📅 Năm thành lập: 1974 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 31-07-2026 → 23-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Áo | 👑 Đương kim vô địch: Austria Lustenau |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 82 điểm / 91 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: LASK Linz với 5 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội, Xuống hạng: 3 đội |
| 🌐 Website chính thức: 2liga.at | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/admiral2liga | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Filip Matijašević (€4.00m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_hạng_nhì_quốc_gia_Áo |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
2.Liga là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Áo, do Austrian Football Bundesliga tổ chức. Giải đứng dưới Austrian Bundesliga và trên Regionalliga (hạng Ba).
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Có 16 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Mỗi đội gặp 15 đối thủ, mỗi đối thủ 2 lần. Tổng số trận mỗi đội: 30 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Lên hạng
- Đội vô địch 2. Liga được thăng hạng trực tiếp lên Austrian Bundesliga.
- Điều kiện bắt buộc: CLB phải đạt tiêu chuẩn cấp phép chuyên nghiệp.
- Nếu đội vô địch không đủ điều kiện, suất lên hạng có thể không được trao.
3. Xuống hạng
- 2 đội xếp cuối bảng (15 & 16) xuống Regionalliga (3 khu vực: East, Central, West).
- Các đội vô địch Regionalliga được thăng hạng (theo điều lệ và cấp phép).
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 1
Số đội xuống hạng: 3
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Áo mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Blau-Weiß Linz | 9 | 19 | 22 |
| 2 | First Vienna | 9 | 10 | 22 |
| 3 | Austria Salzburg | 9 | 4 | 16 |
| 4 | Austria Wien II | 9 | 3 | 16 |
| 5 | Admira | 9 | 2 | 15 |
| 6 | Amstetten | 9 | 3 | 14 |
| 7 | Wacker Innsbruck | 9 | 2 | 14 |
| 8 | Floridsdorfer AC | 9 | 0 | 13 |
| 9 | Liefering | 9 | -2 | 13 |
| 10 | Schwarz-Weiß Bregenz | 9 | -2 | 11 |
| 11 | St. Pölten | 9 | -2 | 10 |
| 12 | Voitsberg | 9 | -4 | 9 |
| 13 | Sturm Graz II | 9 | -7 | 8 |
| 14 | WSPG Wels | 9 | -8 | 8 |
| 15 | Rapid Wien II | 9 | -11 | 7 |
| 16 | Kapfenberger SV | 9 | -7 | 6 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Sturm Graz II | 0:2(0:2) | 14-5 | |
| 17/10 | Blau-Weiß Linz | 4:1(1:1) | 6-5 | |
| 17/10 | Schwarz-Weiß Bregenz | 0:0(0:0) | 6-2 | |
| 17/10 | Floridsdorfer AC | 0:2(0:0) | 4-7 | |
| 17/10 | Wacker Innsbruck | 0:1(0:0) | 9-2 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/10 | 23:30 | Kapfenberger SV | vs | |
| 23/10 | 23:30 | WSPG Wels | vs | |
| 23/10 | 23:30 | Austria Wien II | vs | |
| 23/10 | 23:30 | First Vienna | vs | |
| 23/10 | 23:30 | Amstetten | vs | |
| 24/10 | 01:30 | Austria Salzburg | vs | |
| 24/10 | 20:30 | Liefering | vs | |
| 24/10 | 20:30 | Admira | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 9
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Simon Nesler (9.0 điểm) | Phạt góc: 103 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Blau-Weiß Linz (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Sebastian Malinowski (2 bàn) | TB góc/trận: 12.9 | Đội giữ sạch lưới: Rapid Wien II, Austria Salzburg, Schwarz-Weiß Bregenz, Amstetten, Kapfenberger SV, Admira, St. Pölten |
| Vua kiến tạo: Dominik Frieser (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 36 | Đội phạt góc nhiều nhất: St. Pölten (16 quả) |
| Bàn thắng: 17 | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Blau-Weiß Linz vs Liefering (4-1) |
| TB bàn/trận: 2.1 | Phạt đền: 2 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Sturm Graz II (29 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 12% / 50% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Sturm Graz II (67 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 9
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Michael Köllner (Blau-Weiß Linz)

S.Nesler
N.Vakouftsis
A.Gröller
L.Meisl
F.Kopp
R.Mörth
J.Mayer
P.Jager
N.Freund
F.Prohart
S.MalinowskiĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Turgay Philipp Gemicibaşı (5 điểm), Lan Piskule (4 điểm), Sebastian Malinowski (3 điểm) | Thẻ vàng: 332 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Kapfenberger SV vs Amstetten (3-4) |
| Top vua phá lưới: Sebastian Malinowski (6 bàn), Romeo Vucic (6 bàn), Niklas Lang (5 bàn) | Thẻ đỏ: 19 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: St. Pölten (58.1 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Tamar Crnkic (4 kiến tạo), Nico Lukasser-Weitlaner (4 kiến tạo), Alem Pasic (4 kiến tạo) | Phạt đền: 14 | Đội thắng nhiều nhất: Blau-Weiß Linz (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Teo Hupfauf (1 bàn thua), Dragan Marceta (1 bàn thua), Nicolas Rossi Santos (1 bàn thua) | Phản lưới: 5 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Blau-Weiß Linz (5 trận) |
| Top HLV: Patrick Enengl - 7 điểm, Michael Köllner - 7 điểm, Maximilian Uhlig - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: First Vienna (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: WSPG Wels (4 trận) |
| Tổng bàn thắng: 225 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Amstetten (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: First Vienna (4 trận) |
| TB bàn/trận: 3.1 | Chuỗi trận thua dài nhất: Rapid Wien II (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Schwarz-Weiß Bregenz (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 48% / 34% | Chuỗi trận không thua dài nhất: First Vienna (7 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Austria Salzburg (3 lần) |
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Áo
Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Áo tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- LASK Linz với 5 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (First Vienna vs Floridsdorfer AC)
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- M. Sahanek với 42 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Rade Đokić (mùa 2001) với 21 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Heribert Weber (21 mùa giải) với 580 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Ilir Daja với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- LASK Linz (mùa 1994) với 82 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Liefering (mùa 2019) với 91 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Liefering (mùa 2014) khi chỉ bị thủng 15 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Floridsdorfer AC (mùa 2021) với 18 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Hạng Nhất Áo
1. Hạng Nhất Áo 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Hạng Nhất Áo 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 31-07-2026 đến 23-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Sebastian Malinowski hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 6 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Blau-Weiß Linz hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 22 điểm sau 9 trận.
4. Đương kim vô địch Hạng Nhất Áo là đội nào?
Austria Lustenau là đương kim vô địch Hạng Nhất Áo, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 54 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Nhất Áo diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 10 là cuộc đọ sức giữa Kapfenberger SV vs St. Pölten lúc Thứ Sáu 23/10/2026.

















