St. Pölten - Đội hình, kết quả và thống kê

Tổng hợp dữ liệu bóng đá về St. Pölten, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB St. Pölten

TênSt. PöltenQuốc giaÁo | Austria
Tên đầy đủSt. PöltenThành phốSt. Pölten
Sân vận độngNV ARENA - sức chứa 8.000Giải đấuHạng Nhất Áo
Loại độiCLBHLVCem Sekerlioglu
Năm thành lập2000

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Huấn luyện viên

Ảnh HLV Cem SekerliogluCem Sekerlioglu - Áo - 73 trận - 27 thắng - 8 hòa - 38 thua - tỉ lệ thắng 36.99%

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Christopher KnettChristopher Knett - số áo 1 - Áo - 42 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Marcel KurzMarcel Kurz - số áo 32 - Áo - 41 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Niklas SzerencsiNiklas Szerencsi - số áo 4 - Áo - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Lukas BucheggerLukas Buchegger - số áo 5 - Áo - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Alexandar BorkovicAlexandar Borkovic - số áo 6 - Áo - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Sondre SkogenSondre Skogen - số áo 15 - Na Uy - 43 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Julian HalmichJulian Halmich - số áo 20 - Áo - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Winfred AmoahWinfred Amoah - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 45 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Eray İşcanEray İşcan - số áo 10 - Đức - 44 trận - 5 bàn - 6 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Lukas GabbichlerLukas Gabbichler - số áo 11 - Áo - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Timo AltersbergerTimo Altersberger - số áo 18 - Áo - 43 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Patrizio RuppPatrizio Rupp - số áo 19 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ El Hadj ManéEl Hadj Mané - số áo 22 - Senegal - 37 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Marek KolodziejczykMarek Kolodziejczyk - số áo 27 - Cộng hòa Séc - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Luis HartwigLuis Hartwig - số áo 28 - Đức - 10 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Leomend KrasniqiLeomend Krasniqi - số áo 34 - Áo - 35 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jannik WannerJannik Wanner - số áo 77 - Haiti - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Gabriel Jesus DavidGabriel Jesus David - số áo 45 - Nigeria - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
St. Pölten2 thẻ vàng0:0(0:0)Rapid Wien II1 thẻ vàng16-1Hạng Nhất Áo
First Vienna4 thẻ vàng3:1(1:1)St. Pölten3 thẻ vàng6-6Hạng Nhất Áo
St. Pölten6 thẻ vàng1 thẻ đỏ2:1(0:1)Schwarz-Weiß Bregenz4 thẻ vàng4-1Hạng Nhất Áo

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Kapfenberger SVvsSt. PöltenHạng Nhất Áo
St. PöltenvsWSPG WelsHạng Nhất Áo
AdmiravsSt. PöltenHạng Nhất Áo

Thống kê mùa 2026-2027

Thống kê CLB St. Pölten mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
19 trận
Thắng - Hòa - Thua
8 thắng - 3 hòa - 8 thua
Bàn thắng
25 bàn, 8 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
Bàn thua
26 bàn, 10 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.32 bàn / trận
TB bàn thua
1.37 bàn / trận
Thẻ vàng
30
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Luis Hartwig - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
El Hadj Mané - 2 lần
Thành tích sân nhà
3 thắng - 3 hòa - 4 thua
Thành tích sân khách
5 thắng - 0 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-5-2

Hạng Nhất Áo

Thành tích
Hạng 11
Điểm số
10 điểm
Tổng số trận
9 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 1 hòa - 5 thua
Bàn thắng
7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
Bàn thua
9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.78 bàn / trận
TB bàn thua
1 bàn / trận
Thẻ vàng
25
Thẻ đỏ
1
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Luis Hartwig - 2 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
El Hadj Mané - 2 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
3-5-2

Cúp Quốc gia Áo

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
TB bàn thắng
0.50 bàn / trận
TB bàn thua
2 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thành tích sân nhà
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-3-3

Thống kê kỷ lục CLB St. Pölten

Thống kê kỷ lục CLB St. Pölten tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Danh hiệu

Tổng danh hiệu
1
Hạng Nhất Áo
1 lần
Danh hiệu gần nhất
Hạng Nhất Áo - 2015-2016

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
17 trận
Chuỗi hòa dài nhất
3 trận
Chuỗi thua dài nhất
4 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
16 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
7 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
7 trận

Câu hỏi thường gặp về St. Pölten

1. St. Pölten thuộc quốc gia nào?

St. Pölten là CLB thuộc Áo.

2. St. Pölten đang tham dự giải đấu nào?

St. Pölten hiện thi đấu tại Hạng Nhất Áo mùa 2026-2027.

3. HLV hiện tại của St. Pölten là ai?

Cem Sekerlioglu quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB St. Pölten.

4. Sân nhà của St. Pölten?

NV ARENA tại St. Pölten Áo được sử dụng là sân nhà của CLB St. Pölten.