Tổng quan về CLB St. Pölten
| Tên | St. Pölten | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | St. Pölten | Thành phố | St. Pölten |
| Sân vận động | NV ARENA - sức chứa 8.000 | Giải đấu | Admiral Bundesliga |
| Loại đội | CLB | HLV | T. Tanrıvermiş |
| Năm thành lập | 2000 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
T. Tanrıvermiş - 41 trận - 22 thắng - 5 hòa - 14 thua - tỉ lệ thắng 53.66%
Thủ môn
Christopher Knett - số áo 1 - Áo - 37 trậnĐội 1
Marcel Kurz - số áo 32 - Áo - 36 trận
Hậu vệ
Niklas Szerencsi - số áo 4 - Áo - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lukas Buchegger - số áo 5 - Áo - 33 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexandar Borkovic - số áo 6 - Áo - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Sondre Skogen - số áo 15 - Na Uy - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Timo Altersberger - số áo 18 - Áo - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Julian Halmich - số áo 20 - Áo - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Winfred Amoah - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 40 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Christoph Messerer - số áo 8 - Áo - 39 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
El Hadji Mané - số áo 22 - Senegal - 32 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Leomend Krasniqi - số áo 34 - Áo - 30 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jonathan Amon - số áo 9 - Mỹ - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lukas Gabbichler - số áo 11 - Áo - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luis Hartwig - số áo 28 - Đức - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valentin Ferstl - số áo 33 - Áo - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB St. Pölten mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 6 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 6 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lukas Gabbichler - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexandar Borkovic - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
2. Liga
- Thành tích
- Hạng 15
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jonathan Amon - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- El Hadji Mané - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Austrian Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lukas Gabbichler - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexandar Borkovic - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB St. Pölten
Thống kê kỷ lục CLB St. Pölten tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về St. Pölten
1. St. Pölten thuộc quốc gia nào?
St. Pölten là CLB thuộc Áo.
2. St. Pölten đang tham dự giải đấu nào?
St. Pölten hiện thi đấu tại Admiral Bundesliga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của St. Pölten là ai?
T. Tanrıvermiş hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB St. Pölten.
4. Sân nhà của St. Pölten?
NV ARENA tại St. Pölten Áo được sử dụng là sân nhà của CLB St. Pölten.


























