Tổng quan về CLB Rapid Wien II
| Tên | Rapid Wien II | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rapid Wien II | Thành phố | Wien |
| Sân vận động | Allianz Stadion - sức chứa 28.345 | Giải đấu | 2. Liga |
| Loại đội | CLB | HLV | Patrick Jovanovic |
| Năm thành lập | 1898 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Patrick Jovanovic - Áo - 28 trận - 9 thắng - 6 hòa - 13 thua - tỉ lệ thắng 32.14%
Thủ môn
Benjamin Göschl - số áo 29 - Áo - 9 trậnĐội 1
Manuel Fellner - số áo 44 - Áo - 6 trận
Hậu vệ
Keneth Yeboah Bonsu - số áo 6 - Ghana - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dalibor Velimirović - số áo 27 - Áo - 25 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Svetozar Ozvold - số áo 32 - Slovakia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Erik Stehrer - số áo 33 - Áo - 33 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
David Polke - số áo 41 - Áo - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Amar Hadzimuratovic - số áo 45 - Áo - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ousmane Thiero - số áo 8 - Mali - 22 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ensar Music - số áo 10 - Bosnia and Herzegovina - 35 trận - 3 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Tare Augustine Ekereokosu - số áo 11 - Slovakia - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Edin Jakupi - số áo 16 - Áo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Berger - số áo 21 - Áo - 27 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Edvin Rahmani - số áo 22 - Kosovo - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lorenz Szladits - số áo 28 - Áo - 27 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Omar Badarneh - số áo 17 - Palestine - 33 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Nicolas Jozepovic - số áo 26 - Áo - 6 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daris Djezic - số áo 37 - Áo - 8 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Rapid Wien II mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 39 bàn, 23 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 22 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Daris Djezic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ensar Music - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
2. Liga
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Daris Djezic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ensar Music - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Rapid Wien II
Thống kê kỷ lục CLB Rapid Wien II tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 23 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Rapid Wien II
1. Rapid Wien II thuộc quốc gia nào?
Rapid Wien II là CLB thuộc Áo.
2. Rapid Wien II đang tham dự giải đấu nào?
Rapid Wien II hiện thi đấu tại 2. Liga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Rapid Wien II là ai?
Patrick Jovanovic quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rapid Wien II.
4. Sân nhà của Rapid Wien II?
Allianz Stadion tại Wien Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Rapid Wien II.


























