Tổng quan về CLB Union Saint-Gilloise
| Tên | Union Saint-Gilloise | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Union Saint-Gilloise | Thành phố | Brussels |
| Sân vận động | Stade Joseph Mariën - sức chứa 8.432 | Giải đấu | Belgian Pro League – VĐQG Bỉ |
| Loại đội | CLB | HLV | David Hubert |
| Năm thành lập | 1897 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
David Hubert - Bỉ - 93 trận - 37 thắng - 14 hòa - 42 thua - tỉ lệ thắng 39.78%
Thủ môn
Vic Chambaere - số áo 1 - Bỉ - 74 trậnĐội 1
Hervé Koffi - số áo 12 - Burkina Faso - 11 trận
Keo Boets - số áo 71 - Bỉ - 4 trận
Hậu vệ
Nohim Chibani - số áo 4 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Denzel De Roeve - số áo 21 - Bỉ - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Massiré Sylla - số áo 29 - Senegal - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dennis Egel - số áo 33 - Đức - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikki Havenaar - số áo 55 - Nhật Bản - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Kamiel Van De Perre - số áo 6 - Bỉ - 62 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Guilherme Smith - số áo 11 - Brazil - 63 trận - 6 bàn - 4 kiến tạo
Besfort Zeneli - số áo 23 - Kosovo - 33 trận - 7 bàn - 12 kiến tạo
Ivan Pavlić - số áo 24 - Hà Lan - 37 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Louis Patris - số áo 27 - Bỉ - 63 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Darius Olaru - số áo 28 - Romania - 16 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Relebohile Mofokeng - số áo 38 - Nam Phi - 16 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Mateo Biondic - số áo 9 - Đức - 37 trận - 7 bàn - 6 kiến tạo
Anouar Ait El Hadj - số áo 10 - Bỉ - 64 trận - 3 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Dylan Aquino - số áo 20 - Argentina - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Raul Florucz - số áo 30 - Áo - 55 trận - 11 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Sekou Abrahame Keita - số áo 32 - Bỉ - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Union Saint-Gilloise mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 54 bàn, 26 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 7 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.06 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raul Florucz - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Besfort Zeneli - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 4 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mateo Biondic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Besfort Zeneli - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raul Florucz - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Darius Olaru - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Belgian Pro League – VĐQG Bỉ
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 20 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 9 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raul Florucz - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mateo Biondic - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Cúp Quốc gia Bỉ
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kamiel Van De Perre - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Union Saint-Gilloise
Thống kê kỷ lục CLB Union Saint-Gilloise tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 6
- Belgian Pro League – VĐQG Bỉ
- 3 lần
- Cúp Quốc gia Bỉ
- 2 lần
- Hạng Hai Bỉ
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Belgian Pro League – VĐQG Bỉ - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về Union Saint-Gilloise
1. Union Saint-Gilloise thuộc quốc gia nào?
Union Saint-Gilloise là CLB thuộc Bỉ.
2. Union Saint-Gilloise đang tham dự giải đấu nào?
Union Saint-Gilloise hiện thi đấu tại Belgian Pro League – VĐQG Bỉ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Union Saint-Gilloise là ai?
David Hubert quốc tịch Bỉ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Union Saint-Gilloise.
4. Sân nhà của Union Saint-Gilloise?
Stade Joseph Mariën tại Brussels Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB Union Saint-Gilloise.
