Tổng quan về CLB Sturm Graz
| Tên | Sturm Graz | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sturm Graz | Thành phố | Graz |
| Sân vận động | Merkur Arena - sức chứa 16.764 | Giải đấu | VĐQG Áo |
| Loại đội | CLB | HLV | Fabio Ingolitsch |
| Năm thành lập | 1909 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Fabio Ingolitsch - Áo - 69 trận - 24 thắng - 14 hòa - 31 thua - tỉ lệ thắng 34.78%
Thủ môn
Daniil Khudyakov - số áo 53 - Nga - 50 trậnĐội 1
Ammar Helac - số áo 22 - Áo - 17 trận
Hậu vệ
Joshua Quarshie - số áo 2 - Đức - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Albert Vallci - số áo 5 - Áo - 28 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Petar Petrovic - số áo 21 - Montenegro - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Arjan Malic - số áo 23 - Slovenia - 70 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Paul Koller - số áo 30 - Áo - 32 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Niklas Geyrhofer - số áo 35 - Áo - 85 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Jon Gorenc Stankovic - số áo 4 - Slovenia - 111 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Luis Balbo - số áo 27 - Venezuela - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Luca Weinhandl - số áo 39 - Áo - 42 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jacob Peter Hödl - số áo 43 - Áo - 69 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Jürgen Heil - số áo 28 - Áo - 16 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Julian Halwachs - số áo 40 - Áo - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Oumar Diakité - số áo 14 - Bờ Biển Ngà - 6 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Simon Seidl - số áo 19 - Áo - 17 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Valmir Matoshi - số áo 78 - Thuỵ Sĩ - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Axel Kayombo - số áo 11 - Pháp - 47 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Szymon Wlodarczyk - số áo 17 - Ba lan - 48 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo
Belmin Beganovic - số áo 26 - Bosnia and Herzegovina - 49 trận - 6 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Sturm Graz mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 54 bàn, 37 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 16 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oumar Diakité - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Simon Seidl - 8 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 26
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jeyland Mitchell - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Otar Kiteishvili - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
VĐQG Áo
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 17 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 10 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.78 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.11 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oumar Diakité - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Simon Seidl - 8 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Cúp Quốc gia Áo
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 0 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gizo Mamageishvili - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Gizo Mamageishvili - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-2-2
Thống kê kỷ lục CLB Sturm Graz
Thống kê kỷ lục CLB Sturm Graz tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 7
- Cúp Quốc gia Áo
- 4 lần
- VĐQG Áo
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Áo - 2024-2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 7 trận
Câu hỏi thường gặp về Sturm Graz
1. Sturm Graz thuộc quốc gia nào?
Sturm Graz là CLB thuộc Áo.
2. Sturm Graz đang tham dự giải đấu nào?
Sturm Graz hiện thi đấu tại VĐQG Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Sturm Graz là ai?
Fabio Ingolitsch quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Sturm Graz.
4. Sân nhà của Sturm Graz?
Merkur Arena tại Graz Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Sturm Graz.
