Tổng quan về CLB Arsenal
| Tên | Arsenal | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Arsenal | Thành phố | London |
| Biệt danh | Pháo thủ, Pháo thủ thành London | Sân vận động | Emirates Stadium - sức chứa 60.704 |
| Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) | Loại đội | CLB |
| HLV | Mikel Arteta | Năm thành lập | 1886 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Mikel Arteta - Tây Ban Nha - 427 trận - 240 thắng - 62 hòa - 125 thua - tỉ lệ thắng 56.21%
Thủ môn
David Raya - số áo 1 - Tây Ban Nha - 171 trậnĐội 1
Illan Meslier - số áo 30 - Pháp - 7 trận
Hậu vệ
Ben White - số áo 4 - Anh - 226 trận - 8 bàn - 18 kiến tạoĐội 1
Gabriel - số áo 6 - Brazil - 271 trận - 25 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Ezri Konsa - số áo 15 - Anh - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Riccardo Calafiori - số áo 33 - Ý - 94 trận - 6 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Cristhian Mosquera - số áo 3 - Tây Ban Nha - 61 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jurriën Timber - số áo 12 - Hà Lan - 102 trận - 7 bàn - 10 kiến tạo
Myles Anthony Lewis-Skelly - số áo 49 - Anh - 133 trận - 2 bàn - 8 kiến tạo
Tiền vệ
Bukayo Saka - số áo 7 - Anh - 267 trận - 82 bàn - 58 kiến tạoĐội 1
Martin Ødegaard - số áo 8 - Na Uy - 243 trận - 47 bàn - 45 kiến tạoĐội 1
Declan Rice - số áo 41 - Anh - 171 trận - 20 bàn - 31 kiến tạoĐội 1
Eberechi Eze - số áo 10 - Anh - 69 trận - 10 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Bruno Guimarães - số áo 39 - Brazil - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mikel Merino - số áo 23 - Tây Ban Nha - 94 trận - 17 bàn - 10 kiến tạo
Martín Zubimendi - số áo 36 - Tây Ban Nha - 74 trận - 6 bàn - 4 kiến tạo
Tiền đạo
Kai Havertz - số áo 29 - Đức - 131 trận - 41 bàn - 21 kiến tạoĐội 1
Viktor Gyökeres - số áo 14 - Thuỵ Điển - 74 trận - 21 bàn - 4 kiến tạo
Noni Madueke - số áo 20 - Anh - 65 trận - 10 bàn - 4 kiến tạo
Max Dowman - số áo 56 - Anh - 47 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Arsenal mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 15 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bukayo Saka - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Declan Rice - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bukayo Saka - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kai Havertz - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Bukayo Saka - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Declan Rice - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Max Dowman - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mikel Merino - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Arsenal
Thống kê kỷ lục CLB Arsenal tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 12
- Community Shield – Siêu cúp Anh
- 5 lần
- FA Cup – Cúp Quốc gia Anh
- 4 lần
- Ngoại hạng Anh (Premier League)
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Community Shield – Siêu cúp Anh - 2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 26 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Arsenal
1. Arsenal thuộc quốc gia nào?
Arsenal là CLB thuộc Anh.
2. Arsenal đang tham dự giải đấu nào?
Arsenal hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Arsenal là ai?
Mikel Arteta quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Arsenal.
4. Sân nhà của Arsenal?
Emirates Stadium tại London Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Arsenal.
