Tổng quan về CLB FC Bayern München
| Tên | FC Bayern München | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | FC Bayern München | Thành phố | Munich |
| Biệt danh | Hùm xám, Bayern | Sân vận động | Allianz Arena - sức chứa 75.024 |
| Giải đấu | Bundesliga – VĐQG Đức | Loại đội | CLB |
| HLV | Vincent Kompany | Năm thành lập | 1900 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vincent Kompany - Bỉ - 171 trận - 105 thắng - 19 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 61.40%
Thủ môn
Jonas Urbig - số áo 40 - Đức - 80 trậnĐội 1
Sven Ulreich - số áo 26 - Đức - 183 trận
Hậu vệ
Dayot Upamecano - số áo 2 - Pháp - 214 trận - 6 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Jonathan Tah - số áo 4 - Đức - 77 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Alphonso Davies - số áo 19 - Ghana - 198 trận - 9 bàn - 26 kiến tạo
Josip Stanisic - số áo 44 - Đức - 163 trận - 6 bàn - 5 kiến tạo
Min-jae Kim - số áo 3 - Hàn Quốc - 132 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Nathaniel Brown - số áo 11 - Đức - 15 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Hiroki Ito - số áo 21 - Nhật Bản - 56 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Sacha Boey - số áo 23 - Pháp - 58 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Konrad Laimer - số áo 27 - Áo - 131 trận - 5 bàn - 19 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Joshua Kimmich - số áo 6 - Đức - 253 trận - 21 bàn - 66 kiến tạoĐội 1
Luis Díaz - số áo 14 - Colombia - 68 trận - 30 bàn - 20 kiến tạoĐội 1
Michael Olise - số áo 17 - Anh - 88 trận - 40 bàn - 37 kiến tạoĐội 1
Ismael Saibari - số áo 34 - Tây Ban Nha - 12 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Aleksandar Pavlovic - số áo 45 - Đức - 127 trận - 8 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Tom Bischof - số áo 8 - Đức - 69 trận - 6 bàn - 9 kiến tạo
Lennart Karl - số áo 42 - Đức - 67 trận - 14 bàn - 9 kiến tạo
Tiền đạo
Harry Kane - số áo 9 - Anh - 133 trận - 119 bàn - 23 kiến tạoĐội 1
Serge Gnabry - số áo 7 - Đức - 222 trận - 61 bàn - 36 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB FC Bayern München mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 68 bàn, 28 bàn sân nhà và 40 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 4 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Harry Kane - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Harry Kane - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Harry Kane - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Joshua Kimmich - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga – VĐQG Đức
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 18 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Michael Olise - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Harry Kane - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Harry Kane - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Joshua Kimmich - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB FC Bayern München
Thống kê kỷ lục CLB FC Bayern München tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 40
- Bundesliga – VĐQG Đức
- 16 lần
- Siêu cúp Đức
- 11 lần
- DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- 7 lần
- Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- 3 lần
- FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa
- 2 lần
- Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Bundesliga – VĐQG Đức - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 19 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 68 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về FC Bayern München
1. FC Bayern München thuộc quốc gia nào?
FC Bayern München là CLB thuộc Đức.
2. FC Bayern München đang tham dự giải đấu nào?
FC Bayern München hiện thi đấu tại Bundesliga – VĐQG Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của FC Bayern München là ai?
Vincent Kompany quốc tịch Bỉ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB FC Bayern München.
4. Sân nhà của FC Bayern München?
Allianz Arena tại Munich Đức được sử dụng là sân nhà của CLB FC Bayern München.
