Tổng quan về CLB Club Brugge
| Tên | Club Brugge | Quốc gia | Bỉ | Belgium |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Club Brugge | Thành phố | Brugge |
| Biệt danh | Cánh hồng đen | Sân vận động | Jan Breydelstadion - sức chứa 29.975 |
| Giải đấu | Belgian Pro League – VĐQG Bỉ | Loại đội | CLB |
| HLV | Ivan Leko | Năm thành lập | 1891 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ivan Leko - Croatia - 81 trận - 30 thắng - 4 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 37.04%
Thủ môn
Yann Sommer - số áo 1 - Thuỵ Sĩ - 12 trận
Nordin Jackers - số áo 29 - Bỉ - 104 trận
Argus Vanden Driessche - số áo 81 - Bỉ - 20 trậnĐội 1
Hậu vệ
Han-beom Lee - số áo 3 - Hàn Quốc - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matteo Dams - số áo 32 - Bỉ - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hugo Siquet - số áo 41 - Bỉ - 78 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Brandon Mechele - số áo 44 - Bỉ - 268 trận - 21 bàn - 3 kiến tạo
Jorne Spileers - số áo 58 - Bỉ - 130 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Joaquin Seys - số áo 65 - Bỉ - 85 trận - 5 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Freddie Potts - số áo 8 - Anh - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jan Virgili Tenas - số áo 11 - Tây Ban Nha - 10 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cheveyo Tsawa - số áo 16 - Thuỵ Sĩ - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hans Vanaken - số áo 20 - Bỉ - 262 trận - 61 bàn - 43 kiến tạoĐội 1
Milan Robberechts - số áo 39 - Bỉ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Félix Lemaréchal - số áo 80 - Pháp - 25 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tian Nai Koren - số áo 85 - Slovenia - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Nicolò Tresoldi - số áo 7 - Ý - 72 trận - 31 bàn - 8 kiến tạo
Romeo Vermant - số áo 17 - Bỉ - 90 trận - 14 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mamadou Diakhon - số áo 67 - Pháp - 62 trận - 3 bàn - 11 kiến tạo
Andrej Vasovic - số áo 77 - Thuỵ Sĩ - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Club Brugge mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 36 bàn, 21 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 12 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.12 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolò Tresoldi - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carlos Forbs - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 16
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolò Tresoldi - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carlos Forbs - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-5-1
Belgian Pro League – VĐQG Bỉ
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 21 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 10 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.38 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Hugo Vetlesen - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carlos Forbs - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Bỉ
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Félix Lemaréchal - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Club Brugge
Thống kê kỷ lục CLB Club Brugge tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 11
- Belgian Pro League – VĐQG Bỉ
- 8 lần
- Cúp Quốc gia Bỉ
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Belgian Pro League – VĐQG Bỉ - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 26 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Club Brugge
1. Club Brugge thuộc quốc gia nào?
Club Brugge là CLB thuộc Bỉ.
2. Club Brugge đang tham dự giải đấu nào?
Club Brugge hiện thi đấu tại Belgian Pro League – VĐQG Bỉ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Club Brugge là ai?
Ivan Leko quốc tịch Croatia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Club Brugge.
4. Sân nhà của Club Brugge?
Jan Breydelstadion tại Brugge Bỉ được sử dụng là sân nhà của CLB Club Brugge.
