Tổng quan về CLB RB Leipzig
| Tên | RB Leipzig | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | RB Leipzig | Thành phố | Leipzig |
| Biệt danh | Bò tót | Sân vận động | Red Bull Arena - sức chứa 47.069 |
| Giải đấu | Bundesliga – VĐQG Đức | Loại đội | CLB |
| HLV | Martín Demichelis | Năm thành lập | 2009 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Martín Demichelis - Argentina - 47 trận - 7 thắng - 0 hòa - 40 thua - tỉ lệ thắng 14.89%
Thủ môn
Maarten Vandevoordt - số áo 26 - Bỉ - 62 trậnĐội 1
Ørjan Nyland - số áo 1 - Na Uy - 36 trận
Hậu vệ
Willi Orbán - số áo 4 - Hungary - 208 trận - 16 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Ridle Baku - số áo 17 - Đức - 49 trận - 5 bàn - 3 kiến tạo
David Raum - số áo 22 - Đức - 136 trận - 5 bàn - 24 kiến tạoĐội 1
Castello Lukeba - số áo 23 - Pháp - 91 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maxime Estève - số áo 3 - Pháp - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lukas Klostermann - số áo 16 - Đức - 162 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Max Finkgräfe - số áo 35 - Đức - 42 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Benjamin Henrichs - số áo 39 - Đức - 191 trận - 8 bàn - 15 kiến tạo
Tiền vệ
Ezechiel Banzuzi - số áo 6 - Hà Lan - 46 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Antonio Nusa - số áo 7 - Na Uy - 53 trận - 9 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Neil El Aynaoui - số áo 21 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Andrija Maksimovic - số áo 30 - Serbia - 38 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Brajan Gruda - số áo 10 - Đức - 27 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Nicolas Seiwald - số áo 13 - Áo - 101 trận - 1 bàn - 5 kiến tạo
Rocco Reitz - số áo 20 - Đức - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Christopher Nkunku - số áo 28 - Pháp - 120 trận - 59 bàn - 29 kiến tạoĐội 1
Rômulo - số áo 40 - Brazil - 42 trận - 9 bàn - 4 kiến tạo
Tidiam Gomis - số áo 27 - Pháp - 45 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB RB Leipzig mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 0 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 20 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 24 bàn, 0 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christopher Nkunku - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tidiam Gomis - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 21
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Brajan Gruda - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Christopher Nkunku - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga – VĐQG Đức
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 14 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 0 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Christopher Nkunku - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tidiam Gomis - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 0 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 6 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ezechiel Banzuzi - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Rocco Reitz - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB RB Leipzig
Thống kê kỷ lục CLB RB Leipzig tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- Siêu cúp Đức
- 2 lần
- DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Siêu cúp Đức - 2023-2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về RB Leipzig
1. RB Leipzig thuộc quốc gia nào?
RB Leipzig là CLB thuộc Đức.
2. RB Leipzig đang tham dự giải đấu nào?
RB Leipzig hiện thi đấu tại Bundesliga – VĐQG Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của RB Leipzig là ai?
Martín Demichelis quốc tịch Argentina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB RB Leipzig.
4. Sân nhà của RB Leipzig?
Red Bull Arena tại Leipzig Đức được sử dụng là sân nhà của CLB RB Leipzig.
