Tổng quan về CLB Liverpool
| Tên | Liverpool | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Liverpool | Thành phố | Liverpool |
| Biệt danh | Lữ đoàn đỏ, Vua đấu cúp | Sân vận động | Anfield - sức chứa 61.276 |
| Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) | Loại đội | CLB |
| HLV | Andoni Iraola | Năm thành lập | 1892 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Andoni Iraola - Tây Ban Nha - 54 trận - 7 thắng - 4 hòa - 43 thua - tỉ lệ thắng 12.96%
Thủ môn
Alisson - số áo 1 - Brazil - 253 trậnĐội 1
Giorgi Mamardashvili - số áo 25 - Georgia - 67 trận
Hậu vệ
Virgil van Dijk - số áo 4 - Hà Lan - 257 trận - 23 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Jérémy Jacquet - số áo 5 - Pháp - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ronald Araujo - số áo 33 - Uruguay - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Milos Kerkez - số áo 6 - Hungary - 70 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Joe Gomez - số áo 2 - Anh - 225 trận - 0 bàn - 6 kiến tạo
Konstantinos Tsimikas - số áo 21 - Hy Lạp - 234 trận - 1 bàn - 17 kiến tạo
Jeremie Frimpong - số áo 30 - Hà Lan - 50 trận - 1 bàn - 5 kiến tạo
Tiền vệ
Florian Wirtz - số áo 7 - Đức - 59 trận - 9 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Dominik Szoboszlai - số áo 8 - Hungary - 153 trận - 29 bàn - 26 kiến tạoĐội 1
Bradley Barcola - số áo 29 - Pháp - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexis Mac Allister - số áo 10 - Argentina - 147 trận - 20 bàn - 19 kiến tạoĐội 1
Cody Gakpo - số áo 18 - Hà Lan - 172 trận - 47 bàn - 25 kiến tạoĐội 1
Ryan Gravenberch - số áo 38 - Hà Lan - 146 trận - 7 bàn - 12 kiến tạo
Trey Nyoni - số áo 42 - Anh - 73 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Alexander Isak - số áo 9 - Thuỵ Điển - 33 trận - 8 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Víctor Muñoz - số áo 23 - Tây Ban Nha - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lewis Koumas - số áo 67 - Anh - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Rio Ngumoha - số áo 73 - Anh - 69 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Liverpool mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 18 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 13 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.77 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexander Isak - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cody Gakpo - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexis Mac Allister - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexander Isak - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexander Isak - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cody Gakpo - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cody Gakpo - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cody Gakpo - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Liverpool
Thống kê kỷ lục CLB Liverpool tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 14
- Community Shield – Siêu cúp Anh
- 4 lần
- Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- 2 lần
- Ngoại hạng Anh (Premier League)
- 2 lần
- Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- 2 lần
- Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
- 2 lần
- FA Cup – Cúp Quốc gia Anh
- 1 lần
- FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Ngoại hạng Anh (Premier League) - 2024-2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 39 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về Liverpool
1. Liverpool thuộc quốc gia nào?
Liverpool là CLB thuộc Anh.
2. Liverpool đang tham dự giải đấu nào?
Liverpool hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Liverpool là ai?
Andoni Iraola quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Liverpool.
4. Sân nhà của Liverpool?
Anfield tại Liverpool Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Liverpool.
