Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UEFA EL (Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)) | 🔄 Vòng hiện tại: 2 |
| 🏷️ Biệt danh: UEL; Cúp C2 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 09-07-2026 → 29-01-2027 |
| 📅 Năm thành lập: 1971 | 👑 Đương kim vô địch: Aston Villa |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Sevilla với 7 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 37 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 76 đội / 224 trận / 8 vòng | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Kenan Yildiz (€75.00m) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/europaleague | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
| 🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: Vòng phân hạng (League Phase) và Knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Europa_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Số lượng đội: 36 đội bóng tham dự vòng phân hạng (League Phase).
Vòng phân hạng (League Phase): 36 đội được chia thành 4 nhóm hạt giống (9 đội/nhóm) dựa trên hệ số UEFA. Mỗi đội sẽ thi đấu 8 trận (4 trận sân nhà, 4 trận sân khách) trước 8 đối thủ khác nhau (được chọn từ cả 4 nhóm, mỗi nhóm 2 đối thủ).
Kết quả tính chung một bảng xếp hạng duy nhất từ 1 đến 36.
Vòng đấu loại trực tiếp (Knockout):
Top 1 - 8: Giành vé trực tiếp vào vòng 16 đội (vòng Knockout chính thức).
Hạng 9 - 24: Thi đấu Play-off lượt đi và về để chọn ra 8 đội còn lại vào vòng 16 đội (đội hạng 9-16 gặp đội hạng 17-24).
Hạng 25 - 36: Bị loại hoàn toàn, không xuống chơi tại Europa League.
Vòng 16 đội đến Chung kết:
Thể thức đấu loại trực tiếp hai lượt (sân nhà - sân khách): vòng 1/8, tứ kết, bán kết, chung kết.
Chung kết diễn ra trong một trận duy nhất tại địa điểm trung lập.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 76 đội bóng tham dự Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) 2026-2027
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 16/10 | Dinamo Zagreb | 1:0(0:0) | 6-2 | |
| 16/10 | Olympique Marseille | 0:1(0:1) | 9-1 | |
| 16/10 | Celta de Vigo | 1:2(1:0) | 2-7 | |
| 16/10 | AFC Bournemouth | 3:0(1:0) | 7-3 | |
| 16/10 | Rennes | 2:1(0:1) | 13-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 1
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Tobias Kvalvågnes Guddal (8.9 điểm) | Phạt góc: 190 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Juventus (5 bàn) |
| Vua ghi bàn: Tobias Kvalvågnes Guddal (2 bàn) | TB góc/trận: 10.6 | Đội giữ sạch lưới: Union Saint-Gilloise, Crystal Palace, Juventus, OFI, Rennes, Dinamo Zagreb, Omonia Nicosia, Salzburg, Benfica, Sunderland, Sturm Graz, Bayer 04 Leverkusen, Hapoel Be'er Sheva |
| Vua kiến tạo: Junior Olaitan (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 65 | Đội phạt góc nhiều nhất: Sparta Praha (13 quả) |
| Bàn thắng: 47 | Thẻ đỏ: 2 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Ararat-Armenia vs Sparta Praha (1-4) |
| TB bàn/trận: 2.6 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Olympiacos F.C. (26 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 44% / 44% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: TSG Hoffenheim (67 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 1
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Luciano Spalletti (Juventus)

W.Benítez
T.Guddal
M.Sylla
J.Balkovec
J.Duverne
A.Serrano
E.Fée
W.Burger
K.Zachariassen
J.Olaitan
Y.SantosĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Nikos Christogeorgos (3 điểm), Gianluca Prestianni Gross (2 điểm), Tjaronn Chery (2 điểm) | Thẻ vàng: 469 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Lech Poznań vs Thun (7-0) |
| Top vua phá lưới: Loïs Diony (3 bàn), Alphadjo Cisse (3 bàn), Kristoffer Zachariassen (3 bàn) | Thẻ đỏ: 21 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Hammarby (70.5 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa (3 kiến tạo), Junior Olaitan (3 kiến tạo), Keito Nakamura (2 kiến tạo) | Phạt đền: 33 | Đội thắng nhiều nhất: Ferencvárosi (8 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Cheick Souare (1 bàn thua), Denis Višinský (1 bàn thua), Kouakou Herve Koffi (1 bàn thua) | Phản lưới: 11 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Beşiktaş (4 trận) |
| Top HLV: Balazs Borbely - 8 điểm, Vincenzo Italiano - 7 điểm, Marco Alexandre Saraiva Da Silva - 6 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Beşiktaş (5 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: CSKA Sofia (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 318 | Chuỗi trận thua dài nhất: CSKA Sofia (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Ferencvárosi (4 trận) |
| TB bàn/trận: 2.7 | Chuỗi trận không thua dài nhất: Ferencvárosi (10 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: FC Iberia 1999 (2 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 51% / 31% | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Jagiellonia Białystok (2 lần) |
Thống kê kỷ lục Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
Thống kê kỷ lục Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Henrik Larsson giữ kỷ lục với 40 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Bořek Dočkal với 26 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Jupp Heynckes với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Radamel Falcao (mùa 2010) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Dries Mertens (14 mùa giải) với 73 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Unai Emery với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Porto (mùa 2010) với 37 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Villarreal (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 8 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Villarreal (mùa 2020) với 9 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
1. Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 09-07-2026 đến 29-01-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Loïs Diony hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 3 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Juventus hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 6 điểm sau 2 trận.
4. Đương kim vô địch Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) là đội nào?
Aston Villa đang là đương kim vô địch sau khi thắng SC Freiburg với tỉ số 3 - 0.


AFC Bournemouth
Beşiktaş
FC Midtjylland
Hradec Králové
Sunderland
Omonia Nicosia
Derry City
Górnik Zabrze
Crystal Palace
CSKA Sofia
Celje
Union Saint-Gilloise
AZ
Hapoel Be'er Sheva
Hammarby
KuPS
Salzburg
NEC Nijmegen
Lillestrøm
KÍ
Celta de Vigo
Dynamo Kyiv
Anderlecht
Qarabağ
Olympique Marseille
FC Twente
Crvena Zvezda
Žilina
Celtic
Juventus
Víkingur Reykjavík
FC Iberia 1999
Rangers
Benfica
Sparta Praha
Torreense
Ferencvárosi
Olympiacos F.C.
TSG Hoffenheim
Tromsø
Olympique Lyonnais
Rennes
AGF
Pafos FC
Milan
Real Sociedad
Vojvodina
Vestri
OFI
Sheriff
Maccabi Tel Aviv
Universitatea Cluj
Shamrock Rovers
PAOK
Kairat
Lincoln Red Imps
Lech Poznań
Dinamo Zagreb
Levski Sofia
Thun
Hearts
Trabzonspor
Aluminij
Universitatea Craiova
Sint-Truiden
Jagiellonia Białystok
Bayer 04 Leverkusen
Larne
St. Gallen
Hajduk Split
Sturm Graz
Egnatia Rrogozhinë
Mjällby
Kauno Žalgiris
Viktoria Plzeň
Ararat-Armenia