Tổng quan về CLB Lillestrøm
| Tên | Lillestrøm | Quốc gia | Na Uy | Norway |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lillestrøm | Thành phố | Kjeller |
| Sân vận động | Åråsen Stadion - sức chứa 12.250 | Giải đấu | VĐQG Na Uy |
| Loại đội | CLB | HLV | Hans Erik Ødegaard |
| Năm thành lập | 1917 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Hans Erik Ødegaard - Na Uy - 93 trận - 49 thắng - 13 hòa - 31 thua - tỉ lệ thắng 52.69%
Thủ môn
Pontus Dahlberg - số áo 12 - Thuỵ Điển - 29 trậnĐội 1
Stefan Hagerup - số áo 1 - Na Uy - 77 trận
Hậu vệ
Lars Ranger - số áo 2 - Na Uy - 72 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Sander Moen Foss - số áo 5 - Na Uy - 72 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Frederik Elkær - số áo 11 - Đan Mạch - 66 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Ruben Gabrielsen - số áo 28 - Na Uy - 74 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Sturla Ottesen - số áo 3 - Na Uy - 31 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Stian Kristiansen - số áo 47 - Na Uy - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Filip Ottosson - số áo 21 - Thuỵ Điển - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Henrik Melland - số áo 16 - Na Uy - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kevin Krygård - số áo 18 - Na Uy - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yaw Paintsil - số áo 26 - Na Uy - 45 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Y. Ibrahimaj - số áo 29 - Na Uy - 36 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Thomas Lehne Olsen - số áo 10 - Na Uy - 68 trận - 21 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Gustav Nyheim - số áo 14 - Na Uy - 29 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Eric Kitolano - số áo 17 - Na Uy - 61 trận - 9 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Felix Vá - số áo 20 - Angola - 61 trận - 14 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Daniel Joshua Bassi Jakobsen - số áo 22 - Na Uy - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Fredrik Gulbrandsen - số áo 8 - Na Uy - 14 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Gustav Nordh - số áo 15 - Thuỵ Điển - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Lillestrøm mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 44 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 21 thắng - 8 hòa - 15 thua
- Bàn thắng
- 79 bàn, 46 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- Bàn thua
- 63 bàn, 38 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.80 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.43 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Thomas Lehne Olsen - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Felix Vá - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 3 hòa - 9 thua
- Thành tích sân khách
- 12 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 23
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Thomas Lehne Olsen - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Y. Ibrahimaj - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Na Uy
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 36 điểm
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 3 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 19 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 17 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.39 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fredrik Gulbrandsen - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Felix Vá - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Na Uy
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 0 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 0 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Lillestrøm
Thống kê kỷ lục CLB Lillestrøm tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 5
- Cúp Quốc gia Na Uy
- 3 lần
- Hạng Hai Na Uy
- 1 lần
- FA Trophy Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Quốc gia Na Uy - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 22 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 40 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 30 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 12 trận
Câu hỏi thường gặp về Lillestrøm
1. Lillestrøm thuộc quốc gia nào?
Lillestrøm là CLB thuộc Na Uy.
2. Lillestrøm đang tham dự giải đấu nào?
Lillestrøm hiện thi đấu tại VĐQG Na Uy mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Lillestrøm là ai?
Hans Erik Ødegaard quốc tịch Na Uy hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Lillestrøm.
4. Sân nhà của Lillestrøm?
Åråsen Stadion tại Kjeller Na Uy được sử dụng là sân nhà của CLB Lillestrøm.
