Tổng quan về CLB Bayer 04 Leverkusen
| Tên | Bayer 04 Leverkusen | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bayer 04 Leverkusen | Thành phố | Leverkusen |
| Sân vận động | BayArena - sức chứa 30.210 | Giải đấu | Bundesliga – VĐQG Đức |
| Loại đội | CLB | HLV | Carles Martínez Novell |
| Năm thành lập | 1904 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Carles Martínez Novell - Tây Ban Nha - 54 trận - 13 thắng - 2 hòa - 39 thua - tỉ lệ thắng 24.07%
Thủ môn
Mark Flekken - số áo 1 - Hà Lan - 48 trậnĐội 1
Janis Blaswich - số áo 28 - Đức - 64 trận
Hậu vệ
Facundo Medina - số áo 2 - Argentina - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Miguel Gutiérrez - số áo 3 - Tây Ban Nha - 11 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Jarell Quansah - số áo 4 - Anh - 58 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Edmond Tapsoba - số áo 12 - Burkina Faso - 213 trận - 10 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Loïc Badé - số áo 5 - Pháp - 57 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tim Oermann - số áo 15 - Đức - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lucas Vázquez - số áo 17 - Tây Ban Nha - 40 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Tiền vệ
Afonso Moreira - số áo 9 - Bồ Đào Nha - 16 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Moussa Diaby - số áo 19 - Pháp - 116 trận - 30 bàn - 30 kiến tạoĐội 1
Aleix García - số áo 24 - Tây Ban Nha - 86 trận - 7 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Ibrahim Maza - số áo 30 - Đức - 59 trận - 9 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Equi Fernández - số áo 6 - Argentina - 53 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jonas Hofmann - số áo 7 - Đức - 107 trận - 12 bàn - 12 kiến tạo
Robert Andrich - số áo 8 - Đức - 183 trận - 19 bàn - 9 kiến tạo
Malik Tillman - số áo 10 - Đức - 53 trận - 7 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Patrik Schick - số áo 14 - Cộng hòa Séc - 181 trận - 82 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Victor Boniface - số áo 22 - Nigeria - 55 trận - 21 bàn - 9 kiến tạo
Nathan Tella - số áo 23 - Anh - 86 trận - 11 bàn - 7 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Bayer 04 Leverkusen mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 19 bàn sân nhà và 29 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 2 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Schick - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Afonso Moreira - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Schick - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aleix García - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Bundesliga – VĐQG Đức
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 8 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 1 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Schick - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Miguel Gutiérrez - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Schick - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ibrahim Maza - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Bayer 04 Leverkusen
Thống kê kỷ lục CLB Bayer 04 Leverkusen tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 4
- Siêu cúp Đức
- 2 lần
- DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- 1 lần
- Bundesliga – VĐQG Đức
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Siêu cúp Đức - 2024-2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 14 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 55 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 31 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Bayer 04 Leverkusen
1. Bayer 04 Leverkusen thuộc quốc gia nào?
Bayer 04 Leverkusen là CLB thuộc Đức.
2. Bayer 04 Leverkusen đang tham dự giải đấu nào?
Bayer 04 Leverkusen hiện thi đấu tại Bundesliga – VĐQG Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Bayer 04 Leverkusen là ai?
Carles Martínez Novell quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Bayer 04 Leverkusen.
4. Sân nhà của Bayer 04 Leverkusen?
BayArena tại Leverkusen Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Bayer 04 Leverkusen.
