Tổng quan về CLB Ferencvárosi
| Tên | Ferencvárosi | Quốc gia | Hungary | Hungary |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ferencvárosi | Thành phố | Budapest |
| Sân vận động | Groupama Aréna - sức chứa 22.000 | Giải đấu | VĐQG Hungary |
| Loại đội | CLB | HLV | Balazs Borbely |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Balazs Borbely - Slovakia - 57 trận - 13 thắng - 8 hòa - 36 thua - tỉ lệ thắng 22.81%
Thủ môn
Ádám Varga - số áo 1 - Hungary - 61 trận
Dániel Radnóti - số áo 63 - Hungary - 23 trậnĐội 1
Dénes Dibusz - số áo 90 - Hungary - 96 trận
Hậu vệ
Mariano Gómez - số áo 4 - Argentina - 42 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nathan Zohoré - số áo 5 - Pháp - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Attila Osváth - số áo 14 - Hungary - 35 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Toon Raemaekers - số áo 28 - Bỉ - 74 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Callum O'Dowda - số áo 47 - Anh - 61 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Olivér Nagy - số áo 54 - Hungary - 19 trận - 0 bàn - 4 kiến tạo
Tiền vệ
Ádám Nagy - số áo 6 - Hungary - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jonathan Levi - số áo 10 - Thuỵ Điển - 75 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Daniel Arzani - số áo 15 - Iran - 31 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kristoffer Zachariassen - số áo 16 - Na Uy - 103 trận - 21 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Marius Corbu - số áo 17 - Romania - 36 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Cadu - số áo 20 - Brazil - 74 trận - 3 bàn - 7 kiến tạo
Ádám Madarász - số áo 72 - Hungary - 45 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Habib Maïga - số áo 80 - Bờ Biển Ngà - 30 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Philippe Rommens - số áo 88 - Bỉ - 35 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Veljko Birmancevic - số áo 7 - Serbia - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Bamidele Yusuf - số áo 11 - Nigeria - 63 trận - 13 bàn - 9 kiến tạo
Á. Bagi - số áo 18 - Hungary - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Zétény Varga - số áo 68 - Hungary - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Krisztián Lisztes - số áo 76 - Hungary - 46 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Ferencvárosi mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 8 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 17 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 11 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.72 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.92 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristoffer Zachariassen - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Olivér Nagy - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 5 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 21 bàn, 12 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristoffer Zachariassen - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bamidele Yusuf - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
VĐQG Hungary
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 5 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 3 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 3 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.44 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.11 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kristoffer Zachariassen - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Daniel Arzani - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Cúp Quốc gia Hungary
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 0 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 7 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Ferencvárosi
Thống kê kỷ lục CLB Ferencvárosi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 12
- VĐQG Hungary
- 8 lần
- Cúp Quốc gia Hungary
- 4 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Quốc gia Hungary - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về Ferencvárosi
1. Ferencvárosi thuộc quốc gia nào?
Ferencvárosi là CLB thuộc Hungary.
2. Ferencvárosi đang tham dự giải đấu nào?
Ferencvárosi hiện thi đấu tại VĐQG Hungary mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Ferencvárosi là ai?
Balazs Borbely quốc tịch Slovakia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Ferencvárosi.
4. Sân nhà của Ferencvárosi?
Groupama Aréna tại Budapest Hungary được sử dụng là sân nhà của CLB Ferencvárosi.
