Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: VĐQG Hungary | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: HUN D1 (VĐQG Hungary) | 🔄 Vòng hiện tại: 5 |
| 📅 Năm thành lập: 2024 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-07-2026 → 22-05-2027 |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Hungary | 👑 Đương kim vô địch: Győri ETO |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: 82 điểm / 105 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Ferencvárosi với 35 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 12 đội / 198 trận / 33 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 2 đội |
| 🌐 Website chính thức: nb1.hu | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/nb1hu | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Toon Raemaekers (€2.50m) |
| 🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 3 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_vô_địch_quốc_gia_Hungary |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Nemzeti Bajnokság I (NB I) là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Hungary, do Liên đoàn bóng đá Hungary (MLSZ) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 12 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa giải.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 3 lượt tính diểm. Mỗi đội gặp 11 đối thủ, mỗi đối thủ 3 lần.
- Tổng số trận mỗi đội thi đấu là 33 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 33 vòng là nhà vô địch VĐQG Hungary.
- 2 đội xếp cuối BXH (hạng 11–12): xuống hạng trực tiếp
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskás | 10 | 5 | 21 |
| 2 | Győri ETO | 10 | 6 | 18 |
| 3 | Vasas | 10 | 5 | 15 |
| 4 | Újpest | 10 | 3 | 15 |
| 5 | Ferencvárosi | 9 | 3 | 14 |
| 6 | Paksi SE | 10 | 1 | 14 |
| 7 | Debrecen | 10 | 0 | 13 |
| 8 | MTK | 10 | -1 | 12 |
| 9 | Várda SE | 10 | -1 | 11 |
| 10 | Honvéd | 9 | -2 | 10 |
| 11 | Zalaegerszegi TE | 10 | -9 | 9 |
| 12 | Nyíregyháza Spartacus | 10 | -10 | 8 |
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 18/10 | Várda SE | 1:1(1:0) | 1-12 | |
| 18/10 | Debrecen | 3:0(1:0) | 4-5 | |
| 18/10 | Újpest | 0:1(0:0) | 6-3 | |
| 17/10 | Paksi SE | 1:2(0:2) | 8-0 | |
| 17/10 | Nyíregyháza Spartacus | 0:1(0:0) | 6-2 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/12 | 23:45 | Ferencvárosi | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 4
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Milán Kovács (8.8 điểm) | Phạt góc: 51 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Puskás (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Matija Ljujić (1 bàn) | TB góc/trận: 8.5 | Đội giữ sạch lưới: Ferencvárosi |
| Vua kiến tạo: Milán Kovács (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 29 | Đội phạt góc nhiều nhất: Debrecen (13 quả) |
| Bàn thắng: 16 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Puskás vs Paksi SE (3-2) |
| TB bàn/trận: 2.7 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Nyíregyháza Spartacus (23 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 33% / 33% | Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Vasas (69 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 4
⚽ 4-4-2👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Levente Babó (Puskás)

I.Popovich
D.Štefulj
N.Urblík
P.Stronati
C.Cruz
M.Kovács
J.Windecker
B.Dzsudzsák
M.Corbu
M.Kvasina
Ž.GavrićĐội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Ilya Popovich (6 điểm), Bence Gundel-Takács (4 điểm), Dominik Csontos Zoltán (4 điểm) | Thẻ vàng: 286 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Zalaegerszegi TE vs Paksi SE (5-2) |
| Top vua phá lưới: Gábor Jurek (7 bàn), József Szalai (6 bàn), Aljoša Matko (5 bàn) | Thẻ đỏ: 18 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Ferencvárosi (58.4 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Daniel Štefulj (6 kiến tạo), István Bognár (4 kiến tạo), Etienne Amenyido (4 kiến tạo) | Phạt đền: 12 | Đội thắng nhiều nhất: Puskás (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Dániel Radnóti (1 bàn thua), Bence Babos (2 bàn thua), David Lopez (2 bàn thua) | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Paksi SE (3 trận) |
| Top HLV: Levente Babó - 7 điểm, Efraín Juárez Valdez - 5 điểm, György Bognár - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Puskás (3 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Várda SE (6 trận) |
| Tổng bàn thắng: 180 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Ferencvárosi (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Puskás (5 trận) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Zalaegerszegi TE (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Zalaegerszegi TE (6 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 30% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Ferencvárosi (8 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Újpest (3 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG Hungary
Thống kê kỷ lục VĐQG Hungary tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Ferencvárosi với 35 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Eternal Derby (Ferencvárosi vs MTK)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Imre Schlosser giữ kỷ lục với 411 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- László Pekár với 12 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Imre Schlosser với 7 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Imre Schlosser (mùa 1911) với 42 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Zoltán Végh (19 mùa giải) với 1710 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Ferenc Puskás với 3 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Ferencvárosi (mùa 2020) với 82 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Ferencvárosi (mùa 2018) với 105 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Ferencvárosi (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 19 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- MTK (mùa 1957) với 13 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Hungary
1. VĐQG Hungary 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Hungary 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-07-2026 đến 22-05-2027. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Gábor Jurek hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 7 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Puskás hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 21 điểm sau 10 trận.
4. Đương kim vô địch VĐQG Hungary là đội nào?
Győri ETO là đương kim vô địch VĐQG Hungary, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 69 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Hungary diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 5 là cuộc đọ sức giữa Ferencvárosi vs Honvéd lúc Thứ Năm 03/12/2026.













