Tổng quan về CLB Salzburg
| Tên | Salzburg | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Salzburg | Thành phố | Wals-Siezenheim |
| Sân vận động | Red Bull Arena - sức chứa 30.188 | Giải đấu | VĐQG Áo |
| Loại đội | CLB | HLV | Danny Röhl |
| Năm thành lập | 1933 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Danny Röhl - Đức - 44 trận - 15 thắng - 6 hòa - 23 thua - tỉ lệ thắng 34.09%
Thủ môn
Christian Früchtl - số áo 1 - Đức - 11 trậnĐội 1
Nikola Šarčević - số áo 41 - Áo - 15 trận
Hậu vệ
Dominik Schmid - số áo 31 - Thuỵ Sĩ - 17 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kévin Boma - số áo 44 - Pháp - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Valentin Zabransky - số áo 47 - Áo - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tim Drexler - số áo 21 - Đức - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stefan Lainer - số áo 22 - Áo - 52 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Sota Kitano - số áo 8 - Nhật Bản - 63 trận - 7 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Bartosz Mazurek - số áo 15 - Ba lan - 17 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Abubakr Barry - số áo 32 - Gambia - 17 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Umut Tohumcu - số áo 7 - Đức - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yorbe Vertessen - số áo 11 - Bỉ - 64 trận - 12 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Frans Krätzig - số áo 13 - Đức - 65 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Aboubacar Camara - số áo 33 - Burkina Faso - 15 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Jesper Lindstrøm - số áo 35 - Đan Mạch - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Haris Tabakovic - số áo 9 - Thuỵ Sĩ - 14 trận - 10 bàn - 0 kiến tạo
Karim Konaté - số áo 19 - Bờ Biển Ngà - 94 trận - 49 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Edmund Baidoo - số áo 20 - Ghana - 72 trận - 11 bàn - 6 kiến tạo
Gaoussou Diakité - số áo 30 - Mali - 12 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Salzburg mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 5 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 59 bàn, 28 bàn sân nhà và 31 bàn sân khách
- Bàn thua
- 22 bàn, 15 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.27 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.85 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Haris Tabakovic - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sota Kitano - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 5 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 15
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.80 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.60 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Haris Tabakovic - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikolas Veratschnig - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Áo
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 18 bàn, 13 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Karim Konaté - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bartosz Mazurek - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 3 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Áo
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 0 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Damir Redzic - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikolas Veratschnig - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Salzburg
Thống kê kỷ lục CLB Salzburg tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 24
- VĐQG Áo
- 15 lần
- Cúp Quốc gia Áo
- 9 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Áo - 2023-2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 45 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về Salzburg
1. Salzburg thuộc quốc gia nào?
Salzburg là CLB thuộc Áo.
2. Salzburg đang tham dự giải đấu nào?
Salzburg hiện thi đấu tại VĐQG Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Salzburg là ai?
Danny Röhl quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Salzburg.
4. Sân nhà của Salzburg?
Red Bull Arena tại Wals-Siezenheim Áo được sử dụng là sân nhà của CLB Salzburg.
