Tổng quan về CLB TSG Hoffenheim
| Tên | TSG Hoffenheim | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | TSG Hoffenheim | Thành phố | Sinsheim |
| Sân vận động | PreZero Arena - sức chứa 30.150 | Giải đấu | Bundesliga – VĐQG Đức |
| Loại đội | CLB | HLV | Christian Ilzer |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Christian Ilzer - Áo - 117 trận - 32 thắng - 17 hòa - 68 thua - tỉ lệ thắng 27.35%
Thủ môn
Oliver Baumann - số áo 1 - Đức - 193 trậnĐội 1
Luca Philipp - số áo 37 - Đức - 139 trận
Hậu vệ
Ozan Kabak - số áo 5 - Thổ Nhĩ Kỳ - 107 trận - 13 bàn - 4 kiến tạo
Koki Machida - số áo 28 - Nhật Bản - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vladimír Coufal - số áo 34 - Cộng hòa Séc - 47 trận - 0 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Mats Rots - số áo 39 - Hà Lan - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Robin Hranac - số áo 2 - Cộng hòa Séc - 46 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valentin Gendrey - số áo 15 - Pháp - 27 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Valentin Lässig - số áo 47 - Đức - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Leon Avdullahu - số áo 7 - Thuỵ Sĩ - 48 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fisnik Asllani - số áo 11 - Kosovo - 62 trận - 11 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Wouter Burger - số áo 18 - Hà Lan - 45 trận - 5 bàn - 7 kiến tạo
Bambasé Conté - số áo 20 - Đức - 30 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Adam Hlozek - số áo 10 - Cộng hòa Séc - 18 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alexander Prass - số áo 22 - Áo - 42 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Cajetan Benjamin Lenz - số áo 32 - Đức - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Adam Daghim - số áo 14 - Đan Mạch - 12 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Tim Lemperle - số áo 19 - Đức - 43 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Max Moerstedt - số áo 9 - Đức - 56 trận - 7 bàn - 1 kiến tạo
Andrej Kramaric - số áo 27 - Croatia - 181 trận - 72 bàn - 31 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB TSG Hoffenheim mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 16 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 21 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tim Lemperle - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adam Daghim - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 30
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fisnik Asllani - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tim Lemperle - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bundesliga – VĐQG Đức
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 6 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adam Hlozek - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladimír Coufal - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrick Wimmer - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bambasé Conté - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB TSG Hoffenheim
Thống kê kỷ lục CLB TSG Hoffenheim tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về TSG Hoffenheim
1. TSG Hoffenheim thuộc quốc gia nào?
TSG Hoffenheim là CLB thuộc Đức.
2. TSG Hoffenheim đang tham dự giải đấu nào?
TSG Hoffenheim hiện thi đấu tại Bundesliga – VĐQG Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của TSG Hoffenheim là ai?
Christian Ilzer quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB TSG Hoffenheim.
4. Sân nhà của TSG Hoffenheim?
PreZero Arena tại Sinsheim Đức được sử dụng là sân nhà của CLB TSG Hoffenheim.
