Tổng quan về CLB AFC Bournemouth
| Tên | AFC Bournemouth | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | AFC Bournemouth | Thành phố | Bournemouth |
| Sân vận động | Vitality Stadium - sức chứa 11.700 | Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) |
| Loại đội | CLB | HLV | Marco Rose |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Marco Rose - Đức - 52 trận - 5 thắng - 4 hòa - 43 thua - tỉ lệ thắng 9.62%
Thủ môn
Djordje Petrovic - số áo 1 - Serbia - 54 trậnĐội 1
Michele Di Gregorio - số áo 20 - Ý - 9 trận
Hậu vệ
Adrien Truffert - số áo 3 - Bỉ - 52 trận - 1 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
James Hill - số áo 5 - Anh - 110 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
António Silva - số áo 14 - Bồ Đào Nha - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adam Smith - số áo 15 - Anh - 153 trận - 0 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Julio Soler - số áo 6 - Argentina - 44 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bafodé Diakité - số áo 18 - Pháp - 53 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Ryan Christie - số áo 10 - Scotland - 153 trận - 9 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Tyler Adams - số áo 12 - Mỹ - 71 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Marcus Tavernier - số áo 16 - Anh - 136 trận - 24 bàn - 17 kiến tạoĐội 1
Rayan - số áo 37 - Brazil - 29 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
David Brooks - số áo 7 - Anh - 116 trận - 6 bàn - 5 kiến tạo
Lewis Cook - số áo 4 - Anh - 148 trận - 1 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Juanlu Sánchez - số áo 24 - Tây Ban Nha - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Evanilson - số áo 9 - Brazil - 84 trận - 23 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Ben Gannon-Doak - số áo 11 - Scotland - 32 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Justin Kluivert - số áo 19 - Hà Lan - 110 trận - 27 bàn - 7 kiến tạo
Amine Adli - số áo 21 - Pháp - 43 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Álvaro Rodríguez - số áo 30 - Tây Ban Nha - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB AFC Bournemouth mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 36 bàn, 22 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 5 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Evanilson - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Evanilson - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Rayan - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adrien Truffert - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 15
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marcus Tavernier - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Evanilson - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ryan Christie - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- David Brooks - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB AFC Bournemouth
Thống kê kỷ lục CLB AFC Bournemouth tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- EFL Championship – Hạng Nhất Anh
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- EFL Championship – Hạng Nhất Anh - 2014-2015
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về AFC Bournemouth
1. AFC Bournemouth thuộc quốc gia nào?
AFC Bournemouth là CLB thuộc Anh.
2. AFC Bournemouth đang tham dự giải đấu nào?
AFC Bournemouth hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của AFC Bournemouth là ai?
Marco Rose quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB AFC Bournemouth.
4. Sân nhà của AFC Bournemouth?
Vitality Stadium tại Bournemouth Anh được sử dụng là sân nhà của CLB AFC Bournemouth.
