Tổng quan về CLB Porto
| Tên | Porto | Quốc gia | Bồ Đào Nha | Portugal |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Porto | Thành phố | Porto |
| Sân vận động | Estádio Do Dragão - sức chứa 50.033 | Giải đấu | Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha |
| Loại đội | CLB | HLV | Francesco Farioli |
| Năm thành lập | 1893 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Francesco Farioli - Ý - 105 trận - 54 thắng - 9 hòa - 42 thua - tỉ lệ thắng 51.43%
Thủ môn
Diogo Costa - số áo 99 - Bồ Đào Nha - 112 trậnĐội 1
Cláudio Ramos - số áo 14 - Bồ Đào Nha - 108 trận
Hậu vệ
Jakub Kiwior - số áo 4 - Ba lan - 59 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Pablo Rosario - số áo 13 - Hà Lan - 61 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Alberto Costa - số áo 20 - Bồ Đào Nha - 62 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Martim Fernandes - số áo 52 - Bồ Đào Nha - 58 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Zaidu Sanusi - số áo 12 - Nigeria - 84 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Nehuén Pérez - số áo 18 - Argentina - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Souza - số áo 33 - Brazil - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Luís Gomes - số áo 64 - Bồ Đào Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Francisco Moura - số áo 74 - Bồ Đào Nha - 66 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Gabri Veiga - số áo 10 - Tây Ban Nha - 67 trận - 10 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Alan Varela - số áo 22 - Argentina - 83 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Victor Froholdt - số áo 8 - Đan Mạch - 64 trận - 11 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
In-beom Hwang - số áo 16 - Hàn Quốc - 12 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Seko Fofana - số áo 42 - Pháp - 25 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
João Teixeira - số áo 92 - Bồ Đào Nha - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Pepê - số áo 11 - Brazil - 107 trận - 8 bàn - 16 kiến tạoĐội 1
André Silva - số áo 19 - Bồ Đào Nha - 12 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Borja Sainz - số áo 17 - Tây Ban Nha - 65 trận - 8 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Samu Aghehowa - số áo 9 - Tây Ban Nha - 43 trận - 20 bàn - 1 kiến tạo
Santiago Gimenez - số áo 29 - Argentina - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Oskar Pietuszewski - số áo 77 - Ba lan - 24 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Porto mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 13 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.87 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.87 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gabri Veiga - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pepê - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 31
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Samu Aghehowa - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pepê - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 24 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 20 bàn, 9 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gabri Veiga - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pepê - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Porto
Thống kê kỷ lục CLB Porto tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 34
- Siêu cúp Bồ Đào Nha
- 12 lần
- Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha
- 11 lần
- Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha
- 8 lần
- Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha
- 1 lần
- Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- 1 lần
- Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Siêu cúp Bồ Đào Nha - 2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 14 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 25 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về Porto
1. Porto thuộc quốc gia nào?
Porto là CLB thuộc Bồ Đào Nha.
2. Porto đang tham dự giải đấu nào?
Porto hiện thi đấu tại Liga Portugal – VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Porto là ai?
Francesco Farioli quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Porto.
4. Sân nhà của Porto?
Estádio Do Dragão tại Porto Bồ Đào Nha được sử dụng là sân nhà của CLB Porto.
