Tổng quan về CLB Aston Villa
| Tên | Aston Villa | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aston Villa | Thành phố | Birmingham |
| Sân vận động | Villa Park - sức chứa 42.640 | Giải đấu | Ngoại hạng Anh (Premier League) |
| Loại đội | CLB | HLV | Unai Emery |
| Năm thành lập | 1874 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Unai Emery - Tây Ban Nha - 275 trận - 127 thắng - 40 hòa - 108 thua - tỉ lệ thắng 46.18%
Thủ môn
Zion Suzuki - số áo 1 - Nhật Bản - 9 trậnĐội 1
Marco Bizot - số áo 40 - Hà Lan - 78 trận
James Wright - số áo 42 - Anh - 38 trận
Hậu vệ
Victor Lindelöf - số áo 3 - Thuỵ Điển - 65 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Pau Torres - số áo 14 - Tây Ban Nha - 153 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Aaron Wan-Bissaka - số áo 29 - Anh - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matty Cash - số áo 2 - Anh - 250 trận - 13 bàn - 16 kiến tạoĐội 1
Tyrone Mings - số áo 5 - Anh - 213 trận - 7 bàn - 8 kiến tạo
Tiền vệ
John McGinn - số áo 7 - Scotland - 263 trận - 33 bàn - 33 kiến tạoĐội 1
Boubacar Kamara - số áo 8 - Pháp - 137 trận - 3 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Emiliano Buendía - số áo 10 - Argentina - 195 trận - 27 bàn - 19 kiến tạo
João Gomes - số áo 35 - Brazil - 12 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Ibrahim Mbaye - số áo 19 - Pháp - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ross Barkley - số áo 6 - Anh - 108 trận - 15 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Lamare Bogarde - số áo 26 - Hà Lan - 130 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Leon Goretzka - số áo 27 - Đức - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Johan Manzambi - số áo 44 - Thuỵ Sĩ - 5 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Nicolas Jackson - số áo 11 - Gambia - 8 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alejandro Garnacho - số áo 17 - Tây Ban Nha - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tammy Abraham - số áo 18 - Anh - 35 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo
Alysson - số áo 47 - Brazil - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Aston Villa mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 40 bàn, 13 bàn sân nhà và 27 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 11 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.11 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.63 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolas Jackson - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- John McGinn - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolas Jackson - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Pau Torres - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ngoại hạng Anh (Premier League)
- Thành tích
- Hạng 16
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolas Jackson - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- John McGinn - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Carabao Cup – Cúp Liên đoàn Anh
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tammy Abraham - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ross Barkley - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Giao Hữu Hỗn Hợp
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ross Barkley - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Aston Villa
Thống kê kỷ lục CLB Aston Villa tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 11 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Aston Villa
1. Aston Villa thuộc quốc gia nào?
Aston Villa là CLB thuộc Anh.
2. Aston Villa đang tham dự giải đấu nào?
Aston Villa hiện thi đấu tại Ngoại hạng Anh (Premier League) mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Aston Villa là ai?
Unai Emery quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Aston Villa.
4. Sân nhà của Aston Villa?
Villa Park tại Birmingham Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Aston Villa.
