Tổng quan về CLB Villarreal
| Tên | Villarreal | Quốc gia | Tây Ban Nha | Spain |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Villarreal | Thành phố | Villarreal |
| Biệt danh | Tàu ngầm vàng | Sân vận động | Estadio de la Cerámica - sức chứa 23.500 |
| Giải đấu | La Liga – VĐQG Tây Ban Nha | Loại đội | CLB |
| HLV | Iñigo Pérez | Năm thành lập | 1923 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Iñigo Pérez - Tây Ban Nha - 55 trận - 8 thắng - 3 hòa - 44 thua - tỉ lệ thắng 14.55%
Thủ môn
Luiz Júnior - số áo 1 - Brazil - 68 trận
Péter Gulácsi - số áo 25 - Hungary - 12 trậnĐội 1
Hậu vệ
Alex Freeman - số áo 3 - Mỹ - 31 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Juan Foyth - số áo 8 - Argentina - 58 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Renato Veiga - số áo 12 - Bồ Đào Nha - 59 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Sergi Cardona - số áo 23 - Tây Ban Nha - 73 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Logan Costa - số áo 2 - Pháp - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Pau Navarro - số áo 6 - Tây Ban Nha - 66 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Santiago Mouriño - số áo 15 - Uruguay - 57 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Carlos Romero - số áo 20 - Tây Ban Nha - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ilias Akhomach - số áo 11 - Morocco - 40 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Pape Gueye - số áo 18 - Pháp - 60 trận - 7 bàn - 2 kiến tạo
Tani Oluwaseyi - số áo 21 - Nigeria - 60 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nathan Saliba - số áo 24 - Canada - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alassane Diatta - số áo 5 - Senegal - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Santi Comesaña - số áo 14 - Tây Ban Nha - 74 trận - 5 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Carlos Macià - số áo 16 - Tây Ban Nha - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Alberto Moleiro - số áo 10 - Tây Ban Nha - 69 trận - 13 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Ayoze Pérez - số áo 22 - Tây Ban Nha - 52 trận - 9 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Gerard Moreno - số áo 7 - Tây Ban Nha - 81 trận - 21 bàn - 8 kiến tạo
Georges Mikautadze - số áo 9 - Pháp - 61 trận - 19 bàn - 7 kiến tạo
Nizar El Jmili - số áo 27 - Tây Ban Nha - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Joselillo Gaitán - số áo 28 - Tây Ban Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Villarreal mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 29 bàn, 11 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 8 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.61 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.39 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Georges Mikautadze - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alberto Moleiro - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Santiago Mouriño - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ayoze Pérez - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
La Liga – VĐQG Tây Ban Nha
- Thành tích
- Hạng 12
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.44 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.44 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pape Gueye - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alberto Moleiro - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa del Rey – Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Villarreal
Thống kê kỷ lục CLB Villarreal tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League) - 2020-2021
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Villarreal
1. Villarreal thuộc quốc gia nào?
Villarreal là CLB thuộc Tây Ban Nha.
2. Villarreal đang tham dự giải đấu nào?
Villarreal hiện thi đấu tại La Liga – VĐQG Tây Ban Nha mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Villarreal là ai?
Iñigo Pérez quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Villarreal.
4. Sân nhà của Villarreal?
Estadio de la Cerámica tại Villarreal Tây Ban Nha được sử dụng là sân nhà của CLB Villarreal.
