Tổng quan về CLB Fenerbahçe
| Tên | Fenerbahçe | Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Fenerbahçe | Thành phố | İstanbul |
| Sân vận động | Şükrü Saracoğlu Stadium - sức chứa 50.530 | Giải đấu | Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ |
| Loại đội | CLB | HLV | İsmail Kartal |
| Năm thành lập | 1907 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
İsmail Kartal - Thổ Nhĩ Kỳ - 136 trận - 72 thắng - 17 hòa - 47 thua - tỉ lệ thắng 52.94%
Thủ môn
Ederson - số áo 31 - Brazil - 50 trậnĐội 1
Mert Günok - số áo 34 - Thổ Nhĩ Kỳ - 35 trận
Hậu vệ
Archie Brown - số áo 3 - Anh - 64 trận - 7 bàn - 7 kiến tạo
Nathan Aké - số áo 15 - Hà Lan - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nélson Semedo - số áo 27 - Bồ Đào Nha - 57 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Milan Škriniar - số áo 37 - Slovakia - 64 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yiğit Efe Demir - số áo 14 - Thổ Nhĩ Kỳ - 80 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kojo Oppong - số áo 21 - Ghana - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Levent Mercan - số áo 22 - Đức - 69 trận - 2 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mattéo Guendouzi - số áo 6 - Pháp - 39 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mason Greenwood - số áo 11 - Anh - 17 trận - 6 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Mert Hakan Yandaş - số áo 8 - Thổ Nhĩ Kỳ - 34 trận - 5 bàn - 7 kiến tạo
İrfan Can Kahveci - số áo 17 - Thổ Nhĩ Kỳ - 62 trận - 11 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
İsmail Yüksek - số áo 5 - Thổ Nhĩ Kỳ - 83 trận - 2 bàn - 5 kiến tạo
Bartuğ Elmaz - số áo 28 - Thổ Nhĩ Kỳ - 49 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oğuz Aydın - số áo 70 - Hà Lan - 81 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
N'Golo Kanté - số áo 91 - Pháp - 33 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Kerem Aktürkoğlu - số áo 7 - Thổ Nhĩ Kỳ - 60 trận - 17 bàn - 14 kiến tạo
Vedat Muriqi - số áo 19 - Kosovo - 14 trận - 8 bàn - 1 kiến tạo
Romelu Lukaku - số áo 9 - Bỉ - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dorgeles Nene - số áo 45 - Mali - 51 trận - 10 bàn - 6 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Fenerbahçe mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 25 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 6 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.85 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vedat Muriqi - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kerem Aktürkoğlu - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 28
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 2 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.13 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Talisca - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mason Greenwood - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 16 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 16 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vedat Muriqi - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- İrfan Can Kahveci - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Fenerbahçe
Thống kê kỷ lục CLB Fenerbahçe tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 5
- Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
- 3 lần
- Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Thổ Nhĩ Kỳ - 2022-2023
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 20 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 25 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 10 trận
Câu hỏi thường gặp về Fenerbahçe
1. Fenerbahçe thuộc quốc gia nào?
Fenerbahçe là CLB thuộc Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Fenerbahçe đang tham dự giải đấu nào?
Fenerbahçe hiện thi đấu tại Süper Lig – VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Fenerbahçe là ai?
İsmail Kartal quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Fenerbahçe.
4. Sân nhà của Fenerbahçe?
Şükrü Saracoğlu Stadium tại İstanbul Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của CLB Fenerbahçe.
