
Fenerbahçe - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
M. Greenwood
Anh - 5 kiến tạo
M. Aktürkoğlu
Thổ Nhĩ Kỳ - 3 kiến tạo
İ. Kahveci
Thổ Nhĩ Kỳ
🥇 Top Goal
- 8 bàn
V. Muriqi
Kosovo - 6 bàn
C. Ünder
Thổ Nhĩ Kỳ - 6 bàn
M. Greenwood
Anh
⭐ Top MVP
- 5 trận
M. Greenwood
Anh - 2 trận
A. Brown
Anh - 2 trận
O. Aydın
Hà Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 65% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 44 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 134 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 323 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 32 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 3 trận | 9 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |