Tổng quan về CLB FC Barcelona
| Tên | FC Barcelona | Quốc gia | Tây Ban Nha | Spain |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | FC Barcelona | Thành phố | Barcelona |
| Biệt danh | Gã khổng lồ xứ Catalan | Sân vận động | Spotify Camp Nou - sức chứa 62.652 |
| Giải đấu | La Liga – VĐQG Tây Ban Nha | Loại đội | CLB |
| HLV | Hans-Dieter Flick | Năm thành lập | 1899 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Hans-Dieter Flick - Đức - 174 trận - 107 thắng - 10 hòa - 57 thua - tỉ lệ thắng 61.49%
Thủ môn
Joan García - số áo 1 - Tây Ban Nha - 62 trậnĐội 1
Wojciech Szczesny - số áo 13 - Ba lan - 84 trận
Dominik Livakovic - số áo 25 - Croatia - 8 trận
Hậu vệ
Xavi Espart - số áo 12 - Tây Ban Nha - 36 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Gerard Martín - số áo 18 - Tây Ban Nha - 88 trận - 0 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Pau Cubarsí - số áo 5 - Tây Ban Nha - 92 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
João Cancelo - số áo 2 - Bồ Đào Nha - 49 trận - 6 bàn - 5 kiến tạo
Alejandro Balde - số áo 3 - Tây Ban Nha - 112 trận - 0 bàn - 7 kiến tạo
Jules Koundé - số áo 23 - Pháp - 101 trận - 6 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Eric García - số áo 24 - Tây Ban Nha - 103 trận - 7 bàn - 4 kiến tạo
Tiền vệ
Lamine Yamal - số áo 10 - Tây Ban Nha - 88 trận - 39 bàn - 35 kiến tạoĐội 1
Rodri - số áo 16 - Tây Ban Nha - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fermín López - số áo 7 - Tây Ban Nha - 93 trận - 20 bàn - 26 kiến tạoĐội 1
Pedri - số áo 8 - Tây Ban Nha - 115 trận - 5 bàn - 24 kiến tạoĐội 1
Karim Adeyemi - số áo 14 - Đức - 14 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Brian Fariñas - số áo 4 - Tây Ban Nha - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gavi - số áo 6 - Tây Ban Nha - 75 trận - 5 bàn - 4 kiến tạo
Dani Olmo - số áo 20 - Tây Ban Nha - 74 trận - 10 bàn - 16 kiến tạo
Frenkie de Jong - số áo 21 - Hà Lan - 105 trận - 4 bàn - 10 kiến tạo
Marc Bernal Casas - số áo 22 - Tây Ban Nha - 66 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Gabriel Jesus - số áo 9 - Brazil - 8 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Raphinha - số áo 11 - Brazil - 93 trận - 53 bàn - 29 kiến tạo
Anthony Gordon - số áo 17 - Anh - 13 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB FC Barcelona mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 15 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 60 bàn, 27 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 6 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.07 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raphinha - 15 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lamine Yamal - 11 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raphinha - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lamine Yamal - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
La Liga – VĐQG Tây Ban Nha
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 27 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 39 bàn, 17 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Raphinha - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lamine Yamal - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Siêu cúp Tây Ban Nha
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB FC Barcelona
Thống kê kỷ lục CLB FC Barcelona tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 38
- La Liga – VĐQG Tây Ban Nha
- 12 lần
- Siêu cúp Tây Ban Nha
- 10 lần
- Copa del Rey – Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
- 8 lần
- Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- 4 lần
- Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
- 2 lần
- FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- La Liga – VĐQG Tây Ban Nha - 2025-2026
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 24 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 56 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về FC Barcelona
1. FC Barcelona thuộc quốc gia nào?
FC Barcelona là CLB thuộc Tây Ban Nha.
2. FC Barcelona đang tham dự giải đấu nào?
FC Barcelona hiện thi đấu tại La Liga – VĐQG Tây Ban Nha mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của FC Barcelona là ai?
Hans-Dieter Flick quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB FC Barcelona.
4. Sân nhà của FC Barcelona?
Spotify Camp Nou tại Barcelona Tây Ban Nha được sử dụng là sân nhà của CLB FC Barcelona.
