Tổng quan về CLB Paris Saint Germain
| Tên | Paris Saint Germain | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paris Saint Germain | Thành phố | Paris |
| Biệt danh | Gã nhà giàu nước Pháp | Sân vận động | Parc des Princes - sức chứa 48.583 |
| Giải đấu | Ligue 1 – VĐQG Pháp | Loại đội | CLB |
| HLV | Luis Enrique | Năm thành lập | 1970 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Luis Enrique - Tây Ban Nha - 229 trận - 133 thắng - 33 hòa - 63 thua - tỉ lệ thắng 58.08%
Thủ môn
Matvey Safonov - số áo 39 - Nga - 92 trậnĐội 1
Lucas Chevalier - số áo 30 - Pháp - 61 trận
Hậu vệ
Achraf Hakimi - số áo 2 - Morocco - 116 trận - 12 bàn - 24 kiến tạo
Ilya Zabarnyi - số áo 6 - Ukraine - 64 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nuno Mendes - số áo 25 - Bồ Đào Nha - 114 trận - 12 bàn - 17 kiến tạo
Willian Pacho - số áo 51 - Ecuador - 93 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Lucas Digne - số áo 12 - Pháp - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Hernández - số áo 21 - Pháp - 104 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Warren Zaïre-Emery - số áo 33 - Pháp - 131 trận - 6 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Fabián Ruiz - số áo 8 - Tây Ban Nha - 110 trận - 9 bàn - 20 kiến tạo
Vitinha - số áo 17 - Bồ Đào Nha - 133 trận - 16 bàn - 17 kiến tạo
João Neves - số áo 87 - Bồ Đào Nha - 82 trận - 11 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Lucas Beraldo - số áo 4 - Brazil - 106 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dro Fernández - số áo 27 - Tây Ban Nha - 37 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ferran Torres - số áo 9 - Tây Ban Nha - 9 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Maghnes Akliouche - số áo 11 - Pháp - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mika Godts - số áo 22 - Bỉ - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Khvicha Kvaratskhelia - số áo 7 - Georgia - 82 trận - 25 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Ousmane Dembélé - số áo 10 - Pháp - 91 trận - 40 bàn - 28 kiến tạo
Désiré Doué - số áo 14 - Pháp - 83 trận - 26 bàn - 24 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Paris Saint Germain mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 27 bàn, 13 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 6 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.08 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ferran Torres - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ousmane Dembélé - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 6 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 5 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ousmane Dembélé - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ousmane Dembélé - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Ligue 1 – VĐQG Pháp
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 4 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.29 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ferran Torres - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ousmane Dembélé - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Paris Saint Germain
Thống kê kỷ lục CLB Paris Saint Germain tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 38
- Ligue 1 – VĐQG Pháp
- 12 lần
- Siêu cúp Pháp
- 11 lần
- Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp
- 10 lần
- Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
- 2 lần
- Cúp C1 châu Âu (UEFA Champions League)
- 2 lần
- FIFA Intercontinental Cup – Cúp Liên lục địa
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) - 2026-2027
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 38 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 16 trận
Câu hỏi thường gặp về Paris Saint Germain
1. Paris Saint Germain thuộc quốc gia nào?
Paris Saint Germain là CLB thuộc Pháp.
2. Paris Saint Germain đang tham dự giải đấu nào?
Paris Saint Germain hiện thi đấu tại Ligue 1 – VĐQG Pháp mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Paris Saint Germain là ai?
Luis Enrique quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Paris Saint Germain.
4. Sân nhà của Paris Saint Germain?
Parc des Princes tại Paris Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Paris Saint Germain.
