loading
Women's Nations League (Châu Âu)

Women's Nations League 2025-2026: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Women's Nations League

📅 Mùa hiện tại: 2025-2026

🏷️ Tên ngắn: UEFA WNL (UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu)

🔄 Vòng hiện tại: Chung kết

🏷️ Biệt danh: UWNL; Women's Nations League

🗓️ Thời gian dự kiến: 21-02-2025 03-12-2025

📅 Năm thành lập: 2022

👑 Đương kim vô địch: Spain W

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Spain W với 1 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 53 đội / 170 trận / 19 vòng

📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 10 đội, Xuống hạng: 8 đội

🌐 Website chính thức: uefa.com

📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG nữ (hạng 2)

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Women%27s_Nations_League

📸 Instagram: https://www.instagram.com/weuro

🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout

Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)

UEFA Women's Nations League là giải đấu đội tuyển quốc gia nữ do UEFA tổ chức, ra mắt từ mùa 2023/24, đóng vai trò trung tâm trong hệ thống thi đấu của bóng đá nữ châu Âu.

1. Cấu trúc tổng thể

  • UEFA Nations League Nữ được chia thành 3 hạng đấu: League A (hạng cao nhất), League B, League C
  • Tất cả các đội tuyển nữ thuộc UEFA đều tham dự và được phân hạng ban đầu dựa trên thứ hạng UEFA/FIFA.

2. Thể thức thi đấu từng hạng

  • League A: Gồm 16 đội tuyển mạnh nhất châu Âu.
  • Chia thành 4 bảng, mỗi bảng 4 đội. Thi đấu vòng tròn 2 lượt (sân nhà – sân khách), mỗi đội đá 6 trận.
  • 4 đội nhất bảng League A vào vòng chung kết (Finals)
  • Vòng Finals gồm: Bán kết, Chung kết, Tranh hạng ba.
  • Đội thắng chung kết là Nhà vô địch UEFA Nations League Nữ.
  • 4 đội xếp cuối bảng League A: xuống League B
  • League B: Gồm 16 đội tuyển
  • Chia thành 4 bảng, mỗi bảng 4 đội, Đá vòng tròn 2 lượt (6 trận/đội)
  • Đội nhất bảng: thăng hạng lên League A
  • Đội cuối bảng: xuống League C
  • League C: Gồm các đội tuyển còn lại
  • Chia thành nhiều bảng nhỏ (3–4 đội/bảng), Thi đấu vòng tròn 2 lượt
  • Đội nhất bảng: thăng hạng lên League B

Lên hạng / xuống hạng

Mùa hiện tại (2025-2026)

Số đội lên hạng: 10

Số đội xuống hạng: 8

🚀 Thăng hạng (mùa giải trước)

Lên : 10 đội

🔻 Xuống hạng (mùa giải trước)

Xuống : 8 đội

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 53 đội bóng tham dự Women's Nations League 2025-2026

1. Logo Sweden W Sweden W🥇15. Logo Faroe Islands W Faroe Islands W🥈29. Logo Lithuania W Lithuania W43. Logo Andorra W Andorra W
2. Logo Germany W Germany W🥇16. Logo Italy W Italy W🥈30. Logo FYR Macedonia W FYR Macedonia W44. Logo Liechtenstein W Liechtenstein W
3. Logo France W France W🥇17. Logo Norway W Norway W🥈31. Logo Georgia W Georgia W45. Logo Gibraltar W Gibraltar W
4. Logo Poland W Poland W🥇18. Logo Kazakhstan W Kazakhstan W🥈32. Logo Bulgaria W Bulgaria W46. Logo Ireland W Ireland W
5. Logo Denmark W Denmark W🥇19. Logo England W England W🥈33. Logo Armenia W Armenia W47. Logo Austria W Austria W
6. Logo Spain W Spain W🥇20. Logo Netherlands W Netherlands W🥈34. Logo Albania W Albania W48. Logo Belgium W Belgium W
7. Logo Slovenia W Slovenia W🥇21. Logo Ukraine W Ukraine W🥈35. Logo Switzerland W Switzerland W49. Logo Czech Republic W Czech Republic W
8. Logo Slovakia W Slovakia W🥇22. Logo Estonia W Estonia W🥈36. Logo Portugal W Portugal W50. Logo Cyprus W Cyprus W
9. Logo Serbia W Serbia W🥇23. Logo Turkey W Turkey W🥈37. Logo Scotland W Scotland W51. Logo Northern Ireland W Northern Ireland W
10. Logo Israel W Israel W🥇24. Logo Azerbaijan W Azerbaijan W🥈38. Logo Belarus W Belarus W52. Logo Finland W Finland W
11. Logo Montenegro W Montenegro W🥇25. Logo Moldova W Moldova W39. Logo Croatia W Croatia W53. Logo Kosovo W Kosovo W
12. Logo Latvia W Latvia W🥇26. Logo Iceland W Iceland W40. Logo Wales W Wales W
13. Logo Malta W Malta W🥇27. Logo Hungary W Hungary W41. Logo Romania W Romania W
14. Logo Luxembourg W Luxembourg W🥇28. Logo Bosnia & Herzegovina W Bosnia & Herzegovina W42. Logo Greece W Greece W

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Thống kê kỷ lục Women's Nations League

Thống kê kỷ lục Women's Nations League tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Spain W với 1 lần vô địch.

Kỷ lục cầu thủ

Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Aitana Bonmatí với 9 kiến tạo.
Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
Sharon Beck (mùa 2023) với 9 bàn.
Thi đấu nhiều trận nhất
Johanna Kaneryd (3 mùa giải) với 17 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Sarina Wiegman với 1 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Spain W (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Spain W (mùa 2023) với 5 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Women's Nations League

1. Women's Nations League 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?

Women's Nations League 2025-2026 dự kiến diễn ra từ 21-02-2025 đến 03-12-2025. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?

Sweden W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 12 điểm sau 6 trận.

3. Đương kim vô địch Women's Nations League là đội nào?

Spain W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Germany W với tỉ số 3 - 0.