Tổng quan về đội tuyển Scotland W
| Tên | Scotland W | Quốc gia | Scotland | Scotland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Scotland W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Melissa Andreatta |
| Năm thành lập | 1873 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Melissa Andreatta - Úc - 10 trận - 4 thắng - 3 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 40%
Thủ môn
Lee Gibson - số áo 1 - 28 trận
Alexandra Elena MacIver - số áo 12 - 8 trậnĐội 1
Eartha Eliza Grace Cumings Budd - số áo 21 - 22 trận
Hậu vệ
Nicola Docherty - số áo 2 - 17 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Amy Muir - số áo 3 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jenna Louise Clark - số áo 4 - 20 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Leah Eddie - số áo 5 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rachel May McLauchlan - số áo 14 - 20 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Georgia Brown - số áo 15 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kenzie Weir - số áo 22 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Emma Lawton - số áo 23 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Kirsty MacLean - số áo 6 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Miriael Géanne Taylor - số áo 8 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Caroline Weir - số áo 9 - 28 trận - 12 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Chelsea Anna Cornet - số áo 16 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Christy Grimshaw - số áo 17 - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Lauren Davidson - số áo 19 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Eilidh Adams - số áo 7 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kirsty Rae Hanson - số áo 10 - 13 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kathleen Mary McGovern - số áo 11 - 6 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kirsty Elizabeth Howat Thomson - số áo 13 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Claire Emslie - số áo 18 - 21 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Scotland W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 24 bàn, 14 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 4 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Caroline Weir - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Erin Jacqueline Cuthbert - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Scotland W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Scotland W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Scotland W
1. Scotland W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Scotland W là đội tuyển quốc gia của Scotland.
2. Scotland W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Scotland W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Scotland W là ai?
Melissa Andreatta quốc tịch Úc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Scotland W.
