Tổng quan về đội tuyển Serbia W
| Tên | Serbia W | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Serbia W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | L. Stojkanovic |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
L. Stojkanovic - Serbia - 15 trận - 5 thắng - 3 hòa - 7 thua - tỉ lệ thắng 33.33%
Thủ môn
M. Kostić - số áo 1 - 25 trậnĐội 1
J. Škandro - số áo 12 - 1 trận
E. Aleksić - số áo 23 - 10 trận
Hậu vệ
Milica Gaković - số áo 2 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
V. Slović - số áo 5 - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
N. Damjanović - số áo 6 - 28 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
M. Šarić - số áo 13 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Gajić - số áo 14 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emma Petrovic - số áo 18 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ana Šćepanović - số áo 19 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
M. Mijatović - số áo 7 - 29 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
M. Ivanović - số áo 11 - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
S. Sremčević - số áo 15 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Allegra Poljak - số áo 17 - 18 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ž. Stupar - số áo 21 - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Paulina Stanic - số áo 8 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
N. Matejić - số áo 9 - 15 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Čavić - số áo 16 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milica Bulatović - số áo 20 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Ćirić - số áo 22 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Serbia W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 10 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Allegra Poljak - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Allegra Poljak - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Serbia W
1. Serbia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Serbia W là đội tuyển quốc gia của Serbia.
2. Serbia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Serbia W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Serbia W là ai?
L. Stojkanovic quốc tịch Serbia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Serbia W.
