Tổng quan về đội tuyển Kazakhstan W
| Tên | Kazakhstan W | Quốc gia | Kazakhstan | Kazakhstan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Kazakhstan W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Madiyar Kembilov |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Madiyar Kembilov - Kazakhstan - 12 trận - 5 thắng - 3 hòa - 4 thua - tỉ lệ thắng 41.67%
Thủ môn
Angelina Portnova - số áo 1 - 15 trận
Nazym Ismailova - số áo 12 - 17 trậnĐội 1
Vïktorïya Zeinali - số áo 22 - 4 trận
Hậu vệ
Kristina Shustova - số áo 2 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mariya Demidova - số áo 5 - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kazyna Norbayeva - số áo 7 - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aida Gaistenova - số áo 8 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bibigul Nurusheva - số áo 9 - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexandra Burova - số áo 18 - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Ksenia Khairulina - số áo 3 - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Anastassiya Nizamutdinova - số áo 6 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yekaterina Babshuk - số áo 14 - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karina Zhumabaikyzy - số áo 17 - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fatima Satygaliyeva - số áo 19 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Asselkhan Turlybekova - số áo 21 - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Amina Bibossynova - số áo 10 - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Anelya Mamyrova - số áo 11 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Kazakhstan W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kazyna Norbayeva - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alexandra Burova - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Kazakhstan W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Kazakhstan W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Kazakhstan W
1. Kazakhstan W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Kazakhstan W là đội tuyển quốc gia của Kazakhstan.
2. Kazakhstan W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Kazakhstan W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Kazakhstan W là ai?
Madiyar Kembilov quốc tịch Kazakhstan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Kazakhstan W.
