Tổng quan về đội tuyển Iceland W
| Tên | Iceland W | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Iceland W | Giải đấu | EURO nữ |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Thorsteinn Halldórsson |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Thorsteinn Halldórsson - Iceland - 39 trận - 14 thắng - 8 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 35.90%
Thủ môn
Cecilía Rán Rúnarsdóttir - số áo 1 - 20 trậnĐội 1
Telma Ívarsdóttir - số áo 12 - 19 trận
Fanney Inga Birkisdóttir - số áo 13 - 12 trận
Hậu vệ
Arna Eiríksdóttir - số áo 2 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Glódís Perla Viggósdóttir - số áo 4 - 29 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ingibjörg Sigurðardóttir - số áo 6 - 31 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Guðrún Arnardóttir - số áo 18 - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jelena Tinna Kujundzic - số áo 21 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Katla Tryggvadóttir - số áo 7 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alexandra Jóhannsdóttir - số áo 8 - 21 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Diljá Ýr Zomers - số áo 9 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karólína Lea Vilhjálmsdóttir - số áo 10 - 20 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
M. Grós - số áo 15 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hildur Antonsdóttir - số áo 16 - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Ída Marín Hermannsdóttir - số áo 17 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sædís Rún Heiðarsdóttir - số áo 19 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Thelma Karen Pálmadóttir - số áo 20 - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Sandra María Jessen - số áo 3 - 20 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Emilía Kiær Ásgeirsdóttir - số áo 5 - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Birta Georgsdóttir - số áo 11 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hlín Eiríksdóttir - số áo 14 - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Linda Líf Boama - số áo 22 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Hafrún Rakel Halldórsdóttir - số áo 23 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025
Thống kê đội tuyển Iceland W mùa 2025 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 7 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexandra Jóhannsdóttir - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Glódís Perla Viggósdóttir - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Iceland W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Iceland W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Iceland W
1. Iceland W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Iceland W là đội tuyển quốc gia của Iceland.
2. Iceland W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Iceland W thi đấu tại EURO nữ.
3. HLV hiện tại của Iceland W là ai?
Thorsteinn Halldórsson quốc tịch Iceland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Iceland W.
