Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Euro Women | 📅 Mùa hiện tại: 2025 |
🏷️ Tên ngắn: EURO W (EURO nữ) | 🔄 Vòng hiện tại: Chung kết |
🏷️ Biệt danh: UEFA Women's EURO; Women's EURO; EURO nữ | 🗓️ Thời gian dự kiến: 02-07-2025 → 27-07-2025 |
📅 Năm thành lập: 1984 | 👑 Đương kim vô địch: England W |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Germany W với 8 lần vô địch |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 107 bàn | 📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG nữ (hạng 1) |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 31 trận / 3 vòng | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_vô_địch_bóng_đá_nữ_châu_Âu | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/weuro |
🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2025)
EURO Women là giải vô địch bóng đá nữ châu Âu do UEFA tổ chức, diễn ra 4 năm/lần, quy tụ 16 đội tuyển nữ mạnh nhất châu lục. Thể thức thi đấu hiện hành như sau:
1. Vòng bảng
- 16 đội được chia thành 4 bảng (A, B, C, D), mỗi bảng gồm 4 đội. Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn một lượt tính điểm (mỗi đội đá 3 trận).
- Tính điểm: Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm. Xếp hạng theo điểm số, hiệu số, số bàn thắng, đối đầu trực tiếp, chỉ số fair-play, bốc thăm của UEFA (nếu cần)
- Hai đội đứng đầu mỗi bảng giành quyền vào vòng Knockout.
- 2.Vòng knockout:
- Vòng tứ kết: Gồm 8 đội (nhất – nhì các bảng), thi đấu 1 trận duy nhất theo cặp chéo giữa các bảng. Nếu hòa sau 90 phút sẽ bước vào hiệp phụ (2 hiệp x 15 phút), sau đó là luân lưu 11m nếu vẫn bất phân thắng bại.
- Vòng bán kết: 4 đội mạnh nhất tiếp tục thi đấu 1 trận loại trực tiếp. Áp dụng hiệp phụ và luân lưu nếu hòa sau thời gian thi đấu chính thức.
- Chung kết: Thi đấu 1 trận duy nhất trên sân trung lập do UEFA chỉ định. Đội chiến thắng giành chức vô địch EURO Women.
- Không có trận tranh hạng ba.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 16 đội bóng tham dự Euro Women 2025
1. ![]() | 9. ![]() |
2. ![]() | 10. ![]() |
3. ![]() | 11. ![]() |
4. ![]() | 12. ![]() |
5. ![]() | 13. ![]() |
6. ![]() | 14. ![]() |
7. ![]() | 15. ![]() |
8. ![]() | 16. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Thống kê kỷ lục Euro Women
Thống kê kỷ lục Euro Women tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Inka Grings giữ kỷ lục với 10 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Tinne Wullaert với 25 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Inka Grings với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Inka Grings (mùa 2009) và Beth Mead (mùa 2022) và Alexandra Popp (mùa 2022) với 6 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Birgit Prinz (5 mùa giải) với 23 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Sarina Wiegman với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Đức (mùa 2017) với 107 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Germany W (mùa 2009) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- England W (mùa 2022) với 2 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Euro Women
1. Euro Women 2025 diễn ra trong thời gian nào?
Euro Women 2025 dự kiến diễn ra từ 02-07-2025 đến 27-07-2025. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Sweden W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 9 điểm sau 3 trận.
3. Đương kim vô địch Euro Women là đội nào?
England W đang là đương kim vô địch sau khi thắng Spain W với tỉ số 1 - 1 (penalty 3-1).





































