Tổng quan về đội tuyển Norway W
| Tên | Norway W | Quốc gia | Na Uy | Norway |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Norway W | Giải đấu | World Cup nữ |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Gemma Grainger |
| Năm thành lập | 1902 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Gemma Grainger - Anh - 27 trận - 17 thắng - 3 hòa - 7 thua - tỉ lệ thắng 62.96%
Thủ môn
Cecilie Hauståker Fiskerstrand - số áo 1 - 29 trậnĐội 1
Selma Panengstuen - số áo 12 - 10 trận
Sunniva Skoglund - số áo 23 - 8 trận
Hậu vệ
Marit Bratberg Lund - số áo 2 - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Marthine Østenstad - số áo 3 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Julie Blakstad - số áo 4 - 15 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Guro Bergsvand - số áo 5 - 21 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Andrea Norheim - số áo 6 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ingrid Syrstad Engen - số áo 7 - 27 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Thea Bjelde - số áo 13 - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mathilde Hauge Harviken - số áo 16 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emilie Marie Aanes Woldvik - số áo 18 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Vilde Bøe Risa - số áo 8 - 26 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Guro Reiten - số áo 11 - 28 trận - 6 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Justine Kvaleng Kielland - số áo 15 - 12 trận - 0 bàn - 3 kiến tạo
Lisa Fjeldstad Naalsund - số áo 21 - 18 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Signe Gaupset - số áo 22 - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Elisabeth Terland - số áo 9 - 20 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Caroline Graham Hansen - số áo 10 - 24 trận - 13 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Iris Omarsdottir - số áo 14 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Emma Stølen Godø - số áo 17 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Cathinka Cecilie Friis Tandberg - số áo 19 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Synne Sofie Kinden Jensen - số áo 20 - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2023
Thống kê đội tuyển Norway W mùa 2023 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 7 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ada Martine Stolsmo Hegerberg - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Justine Kvaleng Kielland - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Norway W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Norway W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Norway W
1. Norway W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Norway W là đội tuyển quốc gia của Na Uy.
2. Norway W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Norway W thi đấu tại World Cup nữ.
3. HLV hiện tại của Norway W là ai?
Gemma Grainger quốc tịch Anh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Norway W.
