Tổng quan về đội tuyển England W
| Tên | England W | Quốc gia | Anh | England |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | England W | Giải đấu | World Cup nữ |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Sarina Glotzbach-Wiegman |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Sarina Glotzbach-Wiegman - Hà Lan - 50 trận - 40 thắng - 1 hòa - 9 thua - tỉ lệ thắng 80%
Thủ môn
Hannah Alice Hampton - số áo 1 - 23 trậnĐội 1
Anna Victoria Moorhouse - số áo 13 - 15 trận
Sophie Louise Baggaley - số áo 21 - 2 trận
Hậu vệ
Maya Lily Le Tissier - số áo 2 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Niamh Louise Charles - số áo 3 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jessica Leigh Carter - số áo 5 - 29 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Esme Beth Morgan - số áo 6 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucia Roberta Tough Bronze - số áo 12 - 31 trận - 4 bàn - 4 kiến tạo
Carlotte Mae Wubben-Moy - số áo 15 - 22 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Alex Greenwood - số áo 16 - 26 trận - 2 bàn - 3 kiến tạo
Grace Rebecca Fisk - số áo 23 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Keira Fae Walsh - số áo 4 - 31 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Lauren Elizabeth James - số áo 7 - 15 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Georgia Marie Stanway - số áo 8 - 24 trận - 13 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Laura Madison Blindkilde Brown - số áo 10 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lauren May Hemp - số áo 11 - 24 trận - 8 bàn - 10 kiến tạoĐội 1
Ella Ann Toone - số áo 14 - 23 trận - 12 bàn - 6 kiến tạo
Lucia Charlotte Kendall - số áo 18 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bethany Jane Mead - số áo 19 - 28 trận - 16 bàn - 14 kiến tạo
Jessica Victoria Janet Park - số áo 20 - 15 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Alessia Mia Teresa Russo - số áo 9 - 24 trận - 9 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Chloe Maggie Kelly - số áo 17 - 16 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Agnes Elizabeth Beever-Jones - số áo 22 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2023
Thống kê đội tuyển England W mùa 2023 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Georgia Marie Stanway - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lauren May Hemp - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển England W
Thống kê kỷ lục đội tuyển England W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 22 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 22 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 30 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 27 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 14 trận
Câu hỏi thường gặp về England W
1. England W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển England W là đội tuyển quốc gia của Anh.
2. England W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển England W thi đấu tại World Cup nữ.
3. HLV hiện tại của England W là ai?
Sarina Glotzbach-Wiegman quốc tịch Hà Lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển England W.
