Tổng quan về đội tuyển Denmark W
| Tên | Denmark W | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Denmark W | Giải đấu | World Cup nữ |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Lars Søndergaard |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Lars Søndergaard - Đan Mạch - 42 trận - 27 thắng - 2 hòa - 13 thua - tỉ lệ thắng 64.29%
Thủ môn
Freja Thisgaard - số áo 22 - 8 trậnĐội 1
Lene Christensen - số áo 1 - 11 trận
Maja Bay Østergaard - số áo 16 - 13 trận
Hậu vệ
Stine Ballisager Pedersen - số áo 3 - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emma Skou Færge - số áo 4 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Simone Boye Sørensen - số áo 5 - 18 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Frederikke Thogersen - số áo 15 - 24 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Sofie Svava - số áo 23 - 21 trận - 2 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Sara Gedsted Thrige Andersen - số áo 2 - 17 trận - 2 bàn - 4 kiến tạo
Sara Rosted Holmgaard - số áo 18 - 27 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Kathrine Møller Kühl - số áo 17 - 23 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Josefine Hasbo - số áo 6 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Caroline-Sophie Møller Hansen - số áo 7 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Olivia Møller Holdt - số áo 11 - 19 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Sofie Junge Pedersen - số áo 13 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mille Gejl Jensen - số áo 21 - 19 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Tiền đạo
Sofie Bruun Bredgaard - số áo 8 - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Amalie Jørgensen Vangsgaard - số áo 9 - 15 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Pernille Mosegaard Harder - số áo 10 - 29 trận - 15 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Cecilie Fløe Nielsen - số áo 19 - 11 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Rikke Marie Madsen - số áo 12 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2023
Thống kê đội tuyển Denmark W mùa 2023 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 14 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 5 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pernille Mosegaard Harder - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sofie Svava - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Denmark W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Denmark W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 9 trận
Câu hỏi thường gặp về Denmark W
1. Denmark W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Denmark W là đội tuyển quốc gia của Đan Mạch.
2. Denmark W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Denmark W thi đấu tại World Cup nữ.
3. HLV hiện tại của Denmark W là ai?
Lars Søndergaard quốc tịch Đan Mạch hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Denmark W.
