Tổng quan về đội tuyển Poland W
| Tên | Poland W | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Poland W | Giải đấu | EURO nữ |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | N. Patalon |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
N. Patalon - Ba lan - 40 trận - 19 thắng - 6 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 47.50%
Thủ môn
Kinga Jadwiga Szemik - số áo 1 - 17 trận
Julia Woźniak - số áo 12 - 2 trận
Kinga Seweryn - số áo 22 - 8 trậnĐội 1
Hậu vệ
Wiktoria Zieniewicz - số áo 3 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Paulina Dudek - số áo 4 - 27 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Oliwia Woś - số áo 5 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandra Zaremba Kupiec - số áo 6 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jagoda Cyraniak - số áo 14 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Milena Kokosz - số áo 15 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Julia Walentowicz - số áo 16 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Magda Piekarska - số áo 19 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Patrycja Sarapata - số áo 7 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ewelina Kamczyk - số áo 8 - 26 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Weronika Zawistowska - số áo 10 - 25 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Natalia Wróbel - số áo 11 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gabriela Grzybowska - số áo 17 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nadia Krezyman - số áo 18 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Weronika Araśniewicz - số áo 20 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adriana Achcińska - số áo 23 - 20 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ewa Barbara Pajor - số áo 9 - 25 trận - 14 bàn - 2 kiến tạo
Klaudia Maciążka - số áo 13 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Paulina Tomasiak - số áo 21 - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025
Thống kê đội tuyển Poland W mùa 2025 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 7 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ewa Barbara Pajor - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ewelina Kamczyk - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Poland W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Poland W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Poland W
1. Poland W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Poland W là đội tuyển quốc gia của Ba lan.
2. Poland W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Poland W thi đấu tại EURO nữ.
3. HLV hiện tại của Poland W là ai?
N. Patalon quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Poland W.
