Tổng quan về đội tuyển Bulgaria W
| Tên | Bulgaria W | Quốc gia | Bulgaria | Bulgaria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bulgaria W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Silviya Radoyska |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Silviya Radoyska - Bulgaria - 20 trận - 1 thắng - 4 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 5%
Thủ môn
Anabel Nikolova - số áo 12 - 2 trận
Milena Karakoleva - số áo 23 - 15 trậnĐội 1
Hậu vệ
Nikoleta Boycheva - số áo 2 - 16 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bianka Demirova - số áo 3 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yoana Stankova - số áo 19 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Lora Petrova - số áo 9 - 16 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kristiana Karaivanova - số áo 11 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bozhidara Ivanova - số áo 14 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rona Mihaylova - số áo 16 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
İsmigül Yalçıner - số áo 20 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ivana Naydenova - số áo 22 - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Evdokiya Popadinova - số áo 7 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Polina Rasina - số áo 8 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Bulgaria W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Aleksandra Yaneva - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nikoleta Boycheva - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bulgaria W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bulgaria W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Bulgaria W
1. Bulgaria W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Bulgaria W là đội tuyển quốc gia của Bulgaria.
2. Bulgaria W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Bulgaria W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Bulgaria W là ai?
Silviya Radoyska quốc tịch Bulgaria hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Bulgaria W.
