Tổng quan về đội tuyển Austria W
| Tên | Austria W | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Austria W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Alexander Schriebl |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alexander Schriebl - Áo - 17 trận - 6 thắng - 1 hòa - 10 thua - tỉ lệ thắng 35.29%
Thủ môn
M. El Sherif - số áo 1 - 20 trậnĐội 1
L. Rusek - số áo 21 - 10 trận
Jasmin Pal - số áo 23 - 18 trận
Hậu vệ
C. D'Angelo - số áo 2 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sarah Gutmann - số áo 3 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Celina Degen - số áo 4 - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
C. Wenger - số áo 5 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
K. Schiechtl - số áo 6 - 30 trận - 3 bàn - 3 kiến tạo
Jennifer Klein - số áo 12 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Verena Hanshaw - số áo 19 - 34 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Katharina Elisa Naschenweng - số áo 20 - 22 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Carina Brunold - số áo 22 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Barbara Martina Dunst - số áo 8 - 25 trận - 6 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Nicole Ifeyinwa Ojukwu - số áo 9 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sophie Hillebrand - số áo 11 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Louise Christine Ingeborg Schöffel - số áo 13 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Naika Reissner - số áo 14 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sarah Puntigam - số áo 17 - 33 trận - 7 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Melanie Brunnthaler - số áo 7 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eileen Campbell - số áo 10 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicole Billa - số áo 15 - 26 trận - 17 bàn - 4 kiến tạo
Julia Hickelsberger-Füller - số áo 18 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Austria W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 1 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sarah Puntigam - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Verena Hanshaw - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Austria W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Austria W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Austria W
1. Austria W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Austria W là đội tuyển quốc gia của Áo.
2. Austria W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Austria W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Austria W là ai?
Alexander Schriebl quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Austria W.
