Tổng quan về đội tuyển Estonia W
| Tên | Estonia W | Quốc gia | Estonia | Estonia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Estonia W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | A. Sevoldajeva |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
A. Sevoldajeva - Estonia - 10 trận - 4 thắng - 3 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 40%
Thủ môn
Victoria Vihman - số áo 1 - 6 trận
Katarina Elisabeth Käpa - số áo 12 - 6 trậnĐội 1
Liisa Liimets - số áo 13 - 5 trận
Hậu vệ
Kristiina Tullus - số áo 2 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Siret Räämet - số áo 3 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Liselle Palts - số áo 4 - 6 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Karola Purgats - số áo 8 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Annegret Kala - số áo 18 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Rahel Repkin - số áo 5 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Liisa Merisalu - số áo 7 - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Katrin Kirpu - số áo 9 - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Elisabet Polstjanova - số áo 10 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kelly Rosen - số áo 16 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mari Liis Lillemäe - số áo 17 - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lisandra Rannasto - số áo 20 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Loviise Männiste - số áo 21 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Katriin Saulus - số áo 6 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Anette Salei - số áo 11 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lisette Tammik - số áo 14 - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Anastasija Južaninova - số áo 15 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vlada Kubassova - số áo 19 - 10 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kristina Teern - số áo 22 - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Anželika Jotkina - số áo 23 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Estonia W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 11 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vlada Kubassova - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mari Liis Lillemäe - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Estonia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Estonia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Estonia W
1. Estonia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Estonia W là đội tuyển quốc gia của Estonia.
2. Estonia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Estonia W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Estonia W là ai?
A. Sevoldajeva quốc tịch Estonia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Estonia W.
