Tổng quan về đội tuyển Czech Republic W
| Tên | Czech Republic W | Quốc gia | Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Czech Republic W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Jitka Klimkova |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jitka Klimkova - Séc - 24 trận - 11 thắng - 4 hòa - 9 thua - tỉ lệ thắng 45.83%
Thủ môn
Olivie Lukášová - số áo 16 - 13 trậnĐội 1
Barbora Votíková - số áo 1 - 27 trận
Vanesa Jilkova - số áo 23 - 7 trận
Hậu vệ
Lucie Bendová - số áo 2 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eliška Sonntágová - số áo 3 - 14 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Eva Bartoňová - số áo 6 - 26 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Antonie Starova - số áo 7 - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aneta Pochmanová - số áo 8 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aneta Dědinová - số áo 19 - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Klára Cahynová - số áo 12 - 29 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michaela Khyrova - số áo 14 - 16 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Katerina Kotrcova - số áo 15 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Franny Černá - số áo 22 - 20 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Radka Hlouchová - số áo 9 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nela Krejčířová - số áo 11 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Barbora Polcarová - số áo 17 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lucie Kroupova - số áo 18 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Aneta Polášková - số áo 5 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jana Zufankova - số áo 10 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Klara Cvrčková - số áo 4 - 19 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Anna Šubrtová - số áo 13 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sabina Střížová - số áo 20 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Czech Republic W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 11 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 18 bàn, 8 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 3 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Klára Cahynová - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Michaela Khyrova - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Czech Republic W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Czech Republic W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Czech Republic W
1. Czech Republic W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Czech Republic W là đội tuyển quốc gia của Séc.
2. Czech Republic W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Czech Republic W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Czech Republic W là ai?
Jitka Klimkova quốc tịch Séc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Czech Republic W.
