Tổng quan về đội tuyển Croatia W
| Tên | Croatia W | Quốc gia | Croatia | Croatia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Croatia W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Nenad Gračan |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Nenad Gračan - Croatia - 36 trận - 14 thắng - 2 hòa - 20 thua - tỉ lệ thắng 38.89%
Thủ môn
Doris Bačić - số áo 1 - 26 trậnĐội 1
Carlotta Sesjak - số áo 12 - 4 trận
Nika Radolović - số áo 23 - 6 trận
Hậu vệ
Lucia Orkić - số áo 2 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Janja Čanjevac - số áo 19 - 19 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Lucija Vunić - số áo 4 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tea Vracevic - số áo 6 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Petra Pezelj - số áo 7 - 14 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ella Ljuština - số áo 8 - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Bianca Galic - số áo 10 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Karla Kurkutović - số áo 11 - 6 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Helena Spajić - số áo 13 - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ana Bakalar - số áo 14 - 6 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Barbara Živković - số áo 20 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ivana Rudelić - số áo 9 - 16 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Petra Mikulica - số áo 17 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Croatia W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 13 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Janja Čanjevac - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Petra Pezelj - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Croatia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Croatia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Croatia W
1. Croatia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Croatia W là đội tuyển quốc gia của Croatia.
2. Croatia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Croatia W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Croatia W là ai?
Nenad Gračan quốc tịch Croatia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Croatia W.
